35
산나비 #2020
TFT hạng #1057321
-232486
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
13 ĐNG
33% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%3 T - B 3
50.00%3 T - B 3
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
2
1
7
6
8
8
5
4
2
6
3
5
8
8
2
1
8
1
5
Hạng 7
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
5ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 9s
5ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kalista
Kennen
Kai'Sa



Katarina
Kobuko



Gangplank
Darius



Akali



Yone
Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
9ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 24s
9ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Sivir


Malphite



Kobuko
Shen



Udyr
Yasuo
Ziggs
Ryze



Ryze

Jarvan IV



Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-2
30ph 58s
21ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas



Viktor



Karma


Aurelion Sol
Master Yi



Tahm Kench


Fiora



Sona
Hạng 7
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 39s
21ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Milio
Aurelion Sol


Nami
Tahm Kench


Hạng 6
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 55s
22ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx



Illaoi



Aurora


Fiora
Vex
Shen


Hạng 8
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 4-5
30ph 51s
26ng trước
Xếp Hạng
Briar

Jinx



Pyke



Illaoi



Aurora


Vex

Hạng 8
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 22s
26ng trước
Xếp Hạng
Pyke

Pantheon

Viktor


Master Yi
Riven


Tahm Kench



Bard
Sona
Graves
Hạng 5
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 44s
26ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Gnar
Gwen
Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Bard
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
38ph 13s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke
Miss Fortune


Urgot



Aurelion Sol



Robot



Master Yi


Zed



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Talon
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma



Bard
Jhin

Blitzcrank

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Jax
Samira



Ornn



Nami


Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 13s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Ezreal
Akali
Milio


Pantheon

Maokai



Diana
Kindred



Riven



Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 54s
1th trước
Thường
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie



Fizz



Rammus



Corki



Nami
Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
37ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate

Talon
Jax
Maokai



Lulu
Nunu & Willump
Xayah



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
39ph 40s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Vi

Xin Zhao
Poppy
Kennen

Garen



Lux


Azir

Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 22s
2th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao


Kennen

Taric



Lux
Renekton
Azir
Sett

Sylas



Ryze



Galio
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 3s
2th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao
Kennen
Taric



Lux
Azir

Sett



Sylas

Ryze



Xerath
Galio
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 8s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Vi


Xin Zhao
Poppy
Loris

Taric



Garen
Lux



Azir
Galio
Hạng Nhất
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 13s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Xin Zhao



Kennen


Taric



Lux



Renekton
Azir
Sett
Ziggs
Sylas



Ryze



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 2s
2th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao

Poppy



Kennen

Taric



Lux

Nasus
Azir



Sett



Sylas
Ryze








































































