324
사탕맛콩 #KR1
TFT hạng #787540
-11744
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
49 ĐNG
35% Tỉ lệ thắng
T:23 - B:43
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Sắt I
17 ĐNG
14% Tỉ lệ thắng
T:1 - B:6
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%6 T - B 4
55.56%5 T - B 4
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
2
8
2
4
4
7
8
3
2
6
6
7
7
5
6
1
2
5
7
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 13s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar

Talon
Rek'Sai
Bel'Veth



Jax



Rhaast


Xayah
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 22s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Talon
Akali

Jax



Maokai

Rammus
Kindred



Nunu & Willump



Xayah



Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
40ph 52s
7ng trước
Xếp Hạng
Jax



Viktor
Lulu



Master Yi


Nunu & Willump

Blitzcrank


Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 51s
13ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus

Gwen


Samira
Ornn


Robot



Nami
Blitzcrank
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 37s
15ng trước
Xếp Hạng
Briar



Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth


Gwen
Urgot


Kindred



Robot



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 47s
15ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Meepsie

Fizz
Rammus



Corki



Robot



Bard

Hạng 7
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 7s
15ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai


Kindred


Robot



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 4s
15ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie


Fizz
Rammus
Corki



Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 13s
15ng trước
Xếp Hạng
Rhaast



Rammus



Master Yi



Tahm Kench



Fiora

Blitzcrank

Sona
Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 14s
16ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Jax



Ornn



Rammus



Nunu & Willump

Xayah

Fiora



Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 45s
21ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus


Gwen
Samira
Ornn


Nami

Blitzcrank



Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 36s
21ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai

Bel'Veth
Urgot
Diana
Rhaast

Tahm Kench
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 54s
25ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar



Meepsie



Fizz
Rammus
Corki



Robot



Hạng 7
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 7s
25ng trước
Xếp Hạng
Urgot
Rhaast
Aurelion Sol



Robot


Tahm Kench



Morgana


Hạng 5
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 57s
25ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai


Urgot

Viktor


Kindred



Master Yi
Tahm Kench
Fiora



Hạng 6
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 38s
26ng trước
Xếp Hạng
Briar

Talon
Rek'Sai
Bel'Veth


Jax


Robot

Xayah



Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 45s
26ng trước
Xếp Hạng
Briar

Cho'Gath



Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx



Illaoi
Aurora

Urgot
Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 57s
26ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Maokai

Rhaast



Kindred



Riven


Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 39s
26ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath



Rek'Sai
Bel'Veth



Pantheon
Tahm Kench



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 19s
26ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Aatrox
Pyke
Gragas
Jax
Viktor



Ornn



Rammus
Fiora
Shen
















































