242
사창가 미스터 전 #KR1
TFT hạng #989665
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
57 ĐNG
43% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
30%
Tỷ lệ Top 4
6 T - B 14
[30%]
Hạng trung bình
5.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%2 T - B 4
40.00%2 T - B 3
40.00%2 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
5
5
6
1
2
5
3
7
4
8
5
3
5
6
8
6
2
8
7
Hạng 7
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 22s
12ng trước
Xếp Hạng
Leona
Milio
Zoe



Corki


Morgana



Sona
Graves
Zed



Hạng 5
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 53s
15ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Riven


Bard


Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 16s
17ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Gragas


Maokai

Urgot

Kindred



Master Yi



Nunu & Willump



Fiora



Hạng 6
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 38s
17ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



LeBlanc
Bard

Blitzcrank



Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 11s
19ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma



Robot



Tahm Kench



Jhin


Hạng Nhì
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 25s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Kog'Maw



Rek'Sai



Cho'Gath


Malzahar



Bel'Veth

Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain



Baron Nashor



Hạng 5
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 25s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Diana
Pyke
Akali



Katarina



Darius



Sejuani


Talon



Hạng Ba
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 6s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Brand

Annie
Nunu & Willump
Shyvana



Olaf


Aurelion Sol


Sett
Swain



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-6
38ph 45s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo
Kennen



Veigar



Fizz

Ornn
Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 55s
3th trước
Xếp Hạng
Draven



Darius


Leona

Ambessa
Taric
Swain



Zilean

Mel


Atakhan
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 5s
3th trước
Xếp Hạng
Yasuo
Xin Zhao
Ahri



Kennen
Taric

Yunara


Swain



Annie

Tibbers
Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 3s
3th trước
Xếp Hạng
Nautilus
Gangplank
Loris
Ambessa



Swain


Kindred


Azir



Fiddlesticks
Mel
Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 41s
3th trước
Xếp Hạng
Poppy
Vayne

Taric
Garen



Lux


Shyvana


Sett
Sylas



Galio



Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 43s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri



Kennen



Ngộ Không


Braum
Yunara



Ornn
Azir

Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 38s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Garen



Lux



Ornn
Shyvana

Galio
Hạng 8
Thường
4th trước
Giai đoạn 4-6
30ph 57s
4th trước
Thường
Viego
Xin Zhao
Yorick
Gwen
Kalista
Ornn
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 4s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Kobuko & Yuumi

Kennen



Fizz
Annie



Zilean
Ziggs



Tibbers


Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 45s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi

Shen
Sion



Bard


Ngộ Không
Renekton
Azir


Xerath



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-6
38ph 47s
4th trước
Xếp Hạng
Neeko
Nautilus
Ahri
Taric
Skarner



Ornn


Kindred

Fiddlesticks



Hạng 7
Thường
4th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 25s
4th trước
Thường
Ashe


Tryndamere

Nautilus
Taric
Lissandra

Braum



Yunara



Swain






































































































