13
사이온 #1999
TFT hạng #989059
-4732
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
0 ĐNG
46% Tỉ lệ thắng
T:21 - B:25
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%7 T - B 7
36.36%4 T - B 7
54.55%6 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
7
6
4
8
2
7
2
8
2
3
5
1
3
5
3
8
8
3
7
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-3
32ph 8s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Zoe
Diana

Rammus
Aurelion Sol

Tahm Kench

Fiora

Shen
Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-5
37ph 3s
2ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Cho'Gath

Illaoi
Diana
Aurelion Sol


Nunu & Willump
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 4-6
29ph 36s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Urgot
Ornn


Master Yi
Morgana
Morgana
Fiora



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 21s
8ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Gnar
Pyke

Meepsie



Fizz
Rammus



Corki
Karma



Graves

Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-2
37ph 56s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Pantheon
Maokai
Urgot

Tahm Kench
Blitzcrank
Shen
Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 55s
9ng trước
Xếp Hạng
Leona



Cho'Gath



Gragas
Pantheon
Urgot

Diana
Tahm Kench



Vex



Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 31s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Pantheon
Urgot

Jhin

Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 48s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Rek'Sai
Pantheon
Maokai
Urgot



Tahm Kench


Bard



Jhin
Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-6
32ph 34s
11ng trước
Xếp Hạng
Maokai
Kindred
Robot
Nunu & Willump


Tahm Kench
Jhin

Sona

Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 27s
12ng trước
Xếp Hạng
Bard
Bard
Jhin
Jhin
Blitzcrank



Blitzcrank
Vex



Vex
Graves


Hạng Ba
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 36s
13ng trước
Xếp Hạng
Zoe
Samira
Nunu & Willump

Tahm Kench
Bard


Jhin



Blitzcrank


Shen

Graves

Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 34s
13ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Gnar
Pantheon
Riven



Xayah

Tahm Kench
Jhin



Shen

Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 31s
14ng trước
Xếp Hạng
Bard



Bard
Bard
Blitzcrank


Blitzcrank
Vex
Vex
Graves


Graves
Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 15s
22ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma


Tahm Kench


Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 0s
25ng trước
Xếp Hạng
Maokai
Rammus
Nunu & Willump



Riven
Bard
Jhin
Sona
Vex
Graves



Morgana
Hạng Ba
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 12s
29ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Gragas



Pantheon
Maokai
Urgot



Tahm Kench



Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 4-2
36ph 40s
29ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Leona
Cho'Gath
Akali
Kindred
Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 1s
29ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Rek'Sai
Gragas
Maokai
Urgot



Tahm Kench
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Leona
Mordekaiser
Illaoi



Diana
LeBlanc


Tahm Kench
Graves

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
33ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Maokai
Riven












































