406
사실 나는 #SSNN
TFT hạng #951653
29711
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
29 ĐNG
47% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
33.33%2 T - B 4
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
6
7
4
7
2
6
1
6
5
4
4
1
5
7
7
8
5
3
1
Hạng Nhì
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 6-2
32ph 5s
23g trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Gnar



Meepsie


Fizz



Rammus
Rammus
Corki
Morgana
Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 16s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Jax
Ornn



Lulu
Corki



Nami

Nunu & Willump

Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 31s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra


Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Tahm Kench
Jhin



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 11s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx



Pantheon

Miss Fortune
Riven
Fiora

Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-3
33ph 38s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Twisted Fate



Milio
Pantheon



Maokai
Lulu

Rammus


Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 0s
3ng trước
Xếp Hạng
Pyke


Meepsie



Mordekaiser
Aurora



Karma

Robot



LeBlanc
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 36s
4ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas



Zoe

Mordekaiser


Viktor



Viktor

Master Yi
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 54s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Gnar

Meepsie


Fizz


Rammus
Rammus
Corki



Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 12s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie
Rammus



Corki
Tahm Kench
Bard

Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 35s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona


Pyke
Zoe



Meepsie
Miss Fortune



Diana
Rammus
Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 37s
8ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Twisted Fate
Milio


Fizz

Maokai
Rammus


Corki



Riven
Tahm Kench

Shen


Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 8s
8ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus


Gwen


Gwen
Miss Fortune
Samira



Ornn



Nami



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 23s
8ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Akali
Gragas



Miss Fortune
Maokai
Kindred



Master Yi

Shen
Shen

Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 19s
8ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Akali



Miss Fortune
Maokai
Maokai
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
41ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Akali

Maokai
Maokai



Urgot
Aurelion Sol
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Sona
Xin Zhao

Poppy

Vayne


Leona



Garen



Lux


Annie
Ryze
Tibbers
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
37ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Shen


Jhin
Yasuo
Xin Zhao
Ahri
Kennen
Yone

Yunara



Sett
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar

Taric

Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Aatrox
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 13s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Kog'Maw
Teemo
Vi
Dr. Mundo



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Ziggs

Sylas
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-3
41ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Ahri
Garen

Lux
Lux
Swain



Annie



Shyvana



Sylas


Tibbers



Galio




































































