1
사기꾼 #4901
TFT hạng #51687
6980
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo II
51 ĐNG
62% Tỉ lệ thắng
T:52 - B:32
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
57%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 10
[57%]
Hạng trung bình
4.43
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%12 T - B 9
55.00%11 T - B 9
52.63%10 T - B 9
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
8
6
1
8
3
7
1
8
7
4
1
8
4
3
1
6
3
7
1
8
4
2
Hạng Nhất
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 51s
18g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Mordekaiser
Maokai
Rhaast
Tahm Kench



Bard
Jhin
Blitzcrank
Shen



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 4-6
33ph 57s
19g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai



Rhaast
Nunu & Willump
Tahm Kench
Bard


Jhin
Blitzcrank

Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 5-3
35ph 13s
19g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Mordekaiser
Maokai
Rhaast
Tahm Kench
Bard

Blitzcrank



Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-2
32ph 36s
20g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump

Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng 8
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 3-7
36ph 43s
20g trước
Xếp Hạng
Ezreal
Kai'Sa
Xayah
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 13s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Mordekaiser
Maokai
Rhaast
Tahm Kench



Bard


Jhin
Blitzcrank
Shen


Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 3s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Mordekaiser
Maokai
Rhaast
Tahm Kench



Bard
Blitzcrank



Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 35s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Mordekaiser
Maokai


Rhaast
Tahm Kench
Bard



Blitzcrank



Shen



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 1s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Mordekaiser
Maokai
Rhaast
Tahm Kench


Bard

Blitzcrank



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
31ph 34s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Mordekaiser
Illaoi
Maokai
Viktor



Rhaast
Tahm Kench
Shen



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Aurelion Sol


Nunu & Willump
Tahm Kench



Jhin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 38s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Mordekaiser
Maokai
Rhaast



Tahm Kench



Bard


Jhin

Blitzcrank



Shen



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 21s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Mordekaiser
Illaoi



Maokai
Tahm Kench



Bard



Blitzcrank
Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 18s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard

Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Robot



Nunu & Willump



Riven
Xayah


Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 51s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Mordekaiser

Maokai



Rhaast
Tahm Kench



Bard



Jhin

Blitzcrank



Shen



Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 46s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Mordekaiser
Maokai

Rhaast
Tahm Kench



Bard



Blitzcrank



Shen


Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 31s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Mordekaiser
Maokai
Rhaast
Tahm Kench



Bard



Blitzcrank

Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 22s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Mordekaiser
Maokai



Rhaast
Tahm Kench
Bard

Blitzcrank
Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 14s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Mordekaiser
Maokai

Rhaast
Tahm Kench



Bard



Jhin
Blitzcrank


Shen
Graves























