99
사거리175이하 #KR1
TFT hạng #779600
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
73 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%4 T - B 4
57.14%4 T - B 3
28.57%2 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
2
5
1
8
6
7
4
3
4
5
7
5
8
8
7
7
4
4
8
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Riven
Tahm Kench



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Milio
Mordekaiser
Pantheon
Nunu & Willump


Riven
Tahm Kench



Bard
Jhin


Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Gragas
Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth


Gragas

Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Riven



Tahm Kench



Fiora



Shen


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
33ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Gwen

Milio
Zoe
Fizz
Ornn
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn



Nami



Riven



Tahm Kench



Shen

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Jax
Mordekaiser
Illaoi
Rammus
Nunu & Willump



Tahm Kench



Blitzcrank

Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Karma
Riven
Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Riven



Tahm Kench



Blitzcrank



Shen


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Cho'Gath
Dr. Mundo



Ngộ Không


Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain


Ziggs


Volibear


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
32ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Xin Zhao
Poppy
Ahri



Kennen
Lux



Ngộ Không



Fiddlesticks


Shyvana

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Cho'Gath
Ngộ Không



Bel'Veth



Singed
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain
Volibear



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-2
39ph 25s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Ahri
Taric

Garen
Lux
Swain
Annie



Ornn
Tibbers
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-2
37ph 14s
2th trước
Xếp Hạng
Shen

Yasuo
Xin Zhao
Ahri
Kennen

Ngộ Không

Yone


Sett
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
39ph 3s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Ziggs

Volibear
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 8s
2th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen
Taric
Seraphine
Braum



Kalista



Fiddlesticks
Thresh


Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 42s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Garen



Garen
Lux



Swain
Zilean



Shyvana
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
39ph 18s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Kog'Maw

Poppy
Vayne



Taric



Garen



Kai'Sa



Swain
Fiddlesticks
Galio


Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 17s
2th trước
Xếp Hạng
Anivia
Sejuani

Kobuko & Yuumi
Taric
Lissandra



Braum



Zilean
Volibear
Ryze

































































