619
삐그덕 #1234
TFT hạng #164811
-1320
Loading...
Xếp Hạng

Vàng I
41 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:26 - B:21
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.43
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%12 T - B 8
63.16%12 T - B 7
64.71%11 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
6
6
1
2
5
5
6
2
3
2
5
3
4
6
1
7
6
4
6
1
1
8
6
3
8
8
4
8
2
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 41s
1ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Hecarim
Amumu
Ezreal



Taric
Maokai



Ivern
Kennen



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
41ph 34s
1ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc


Xayah
Alistar

Ornn
Hecarim



Taric
Ivern
Draven



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 13s
1ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Hecarim
Amumu
Gnar
Ezreal



Kennen
Taric
Draven



Maokai



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 39s
1ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Gnar



Maokai



Ezreal



Ivern
Taric

Draven



Amumu
Kennen

Soraka
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 22s
1ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Ezreal


Kennen



Maokai



Ivern
Gnar



Amumu
Draven



Taric
Hecarim
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 26s
4ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Nidalee



Kog'Maw

Malphite



Vi
Người Đá

Sivir



Quái Đá Krug
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 58s
4ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Hecarim
Ezreal



Maokai



Gnar



Taric
Draven



Amumu
Kennen

Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 50s
4ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Alistar
Hecarim
Amumu
Ivern
Maokai



Ezreal



Taric
Gnar
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 38s
4ng trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Ornn
Diana


Hecarim



Soraka
Fiddlesticks
Ezreal



Alune
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
42ph 17s
5ng trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Diana



Fiddlesticks
Hecarim



Ornn
Ezreal



Alune

Soraka
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 29s
5ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kha'Zix



Diana
Hecarim



Ivern
Aphelios



Ezreal


LeBlanc
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 6s
5ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Ezreal



Hecarim
Ivern

Taric



Maokai



Amumu
Kennen



Draven



Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 10s
7ng trước
Xếp Hạng
Hecarim
Maokai



Amumu


Ezreal



Gnar
Draven



Taric
Kennen

Ivern
Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
41ph 26s
7ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Cua Kỳ Cục


Rakan
Azir
Sejuani
Alune



Zyra



Amumu



Vi

Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 33s
7ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Yorick
Cua Kỳ Cục

Sejuani
Amumu



Vi
Zyra



Kennen
Alune



Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 42s
10ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Zyra



Amumu



Cua Kỳ Cục
Sejuani
Vi
Maokai



Alune



Ivern
Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 21s
10ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Sejuani
Cua Kỳ Cục
Amumu



Zyra



Maokai



Azir


Vi

Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 52s
10ng trước
Xếp Hạng
Sejuani
Cua Kỳ Cục



Azir
Vi
Alune

Zyra



Kennen

Maokai



Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 27s
11ng trước
Xếp Hạng
Azir



Vi



Cua Kỳ Cục

Sejuani
Yorick
Rakan
Amumu



Zyra



Kennen



Maokai

Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
41ph 10s
11ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Vi
Zyra



Yorick
Sejuani
Alune



Maokai



Amumu




























