85
쁘니재 #1231
TFT hạng #1103835
Loading...
Xếp Hạng

Đồng IV
75 ĐNG
40% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%4 T - B 2
16.67%1 T - B 5
20.00%1 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
8
7
2
5
5
4
8
1
6
2
8
6
3
2
8
8
6
5
2
Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 16s
26ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Gnar
Meepsie


Fizz
Rammus

Corki
Karma


Jhin


Shen


Hạng 8
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 51s
28ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Pyke

Urgot
Corki


Tahm Kench



Fiora



Sona


Hạng 7
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 58s
28ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali

Maokai
Diana

Kindred



Tahm Kench



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 14s
28ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Karma


Bard



Shen



Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 59s
28ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas



Meepsie
Aurora



Karma

Robot
Master Yi



Tahm Kench


Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 40s
29ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Cho'Gath



Milio
Meepsie
Rammus

Corki



Karma

Tahm Kench



Bard



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
39ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Ornn
Karma



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Gwen



Ambessa


Seraphine


Kalista


Ornn


Kindred
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
40ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Garen



Lux



Swain
Ornn


Zilean



Galio



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 13s
1th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV

Sona
Poppy
Garen
Lux



Lissandra

Ornn



Zilean



Galio


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Vi
Ekko
Jinx


Dr. Mundo

Singed



Warwick


Kindred
Azir

Lucian & Senna



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Xin Zhao
Ahri
Kennen



Ngộ Không



Yunara



Kindred



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
42ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo



Neeko


Poppy



Kobuko & Yuumi


Kennen
Fizz


Sett
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Nautilus



Gangplank


Miss Fortune



Fizz



Ornn

Lucian & Senna



Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Gwen
Braum
Kalista
Ornn



Azir



Xerath



Thresh


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Sion
Darius



LeBlanc
Ambessa



Garen

Lissandra

Swain


Shyvana

Mel


Atakhan
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
32ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Cho'Gath
Gangplank



Malzahar
Bel'Veth

Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa


Swain


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Qiyana
Neeko
Milio
Garen



Lux


Skarner



Swain



Zilean



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Draven
Darius
LeBlanc


Ambessa


Garen
Swain



Kindred



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-3
41ph 23s
2th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Gwen
Braum



Kalista



Ornn



Kindred



Fiddlesticks



Thresh


































































