63
뻬 옹 #KR1
TFT hạng #828681
22701
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
40 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:16 - B:20
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
27.27%3 T - B 8
57.14%4 T - B 3
33.33%2 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
7
8
6
3
5
3
5
5
5
8
3
2
5
5
4
2
5
1
6
Hạng Ba
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 6-3
37ph 17s
21g trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Jax
Ornn
Rammus



Morgana



Bard
Sona



Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 56s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Pyke
Gragas


Pantheon

Maokai
Urgot
Viktor



Master Yi



Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 58s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Akali
Maokai
Riven
Morgana


Fiora



Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 37s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Lissandra
Meepsie



Pantheon



Illaoi



LeBlanc



Bard

Jhin



Sona
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 41s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar

Caitlyn
Gnar



Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 42s
4ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon


Jax
Ornn



Lulu

Nunu & Willump



Xayah
Bard



Blitzcrank
Shen



Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
42ph 10s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus



Leona
Gwen



Samira
Ornn



Nami



Bard



Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 49s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Lissandra
Meepsie


Mordekaiser
Illaoi



LeBlanc

Bard
Sona
Graves



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 7s
7ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Gwen
Samira



Ornn



Nami


Blitzcrank



Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 11s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn


Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali

Maokai
Kindred



Bard
Sona

Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 9s
8ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Cho'Gath
Akali

Maokai



Karma



Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 50s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie



Fizz



Rammus

Corki



Bard
Fiora

Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 31s
10ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Mordekaiser

Illaoi



Fizz



Nunu & Willump



Blitzcrank
Graves



Zed



Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 25s
12ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali

Pantheon



Urgot
Diana

Master Yi
Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 53s
12ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Talon
Gwen



Samira


Ornn



Nami
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 1s
12ng trước
Xếp Hạng
Pantheon

Urgot
Viktor


Rhaast



Aurelion Sol



Robot
Sona
Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 50s
13ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Gnar
Meepsie
Fizz


Rammus
Corki



Hạng 5
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 32s
17ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali

Jax
Ornn

Rammus



Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 44s
18ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Milio


Pantheon



Urgot
Aurelion Sol
Robot



Riven


Tahm Kench

Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 0s
20ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox

Jax



Zoe



Ornn


Kindred














































