117
빵빵해workout #KR1
TFT hạng #817325
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
17 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
57.14%4 T - B 3
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
6
6
3
1
3
6
8
1
2
8
4
7
7
1
7
6
8
1
6
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser

Kai'Sa
Karma

Tahm Kench


Jhin


Blitzcrank


Graves



Morgana



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Tahm Kench



Bard
Blitzcrank



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Maokai
Rammus
Nunu & Willump



Tahm Kench

Blitzcrank
Sona
Vex



Shen
Graves


Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma

Jhin


Blitzcrank



Graves



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Nunu & Willump



Tahm Kench


Bard
Jhin



Blitzcrank
Sona
Shen
Graves



Morgana
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Nunu & Willump



Bard

Graves

Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma
Xayah
Tahm Kench
Fiora
Jhin



Blitzcrank


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 3-7
36ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra

Lissandra
Gragas
Mordekaiser
Pantheon
Urgot
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Karma
Bard

Jhin



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
34ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Robot



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 47s
2th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi
Orianna
Loris
Garen



Seraphine
Ornn

Lucian & Senna



T-Hex



Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 4-6
38ph 56s
5th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Yasuo
Xin Zhao



Kennen
Ngộ Không

Yunara

Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-3
40ph 0s
5th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana

Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 23s
5th trước
Xếp Hạng
Illaoi



Shen



Sion



Aphelios



Kobuko & Yuumi



Dr. Mundo
Ngộ Không



Volibear



Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 4-6
39ph 6s
5th trước
Xếp Hạng
Neeko



Bard


Milio
Nidalee



Skarner


Annie
Brock



Tibbers
Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 54s
5th trước
Xếp Hạng
Ngộ Không



Yunara



Annie



Kindred
Azir
Lucian & Senna

Shyvana
Sett

Tibbers


Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 4-3
34ph 41s
5th trước
Xếp Hạng
Illaoi

Twisted Fate
Graves
Nautilus



Gangplank
Miss Fortune



Fizz
Annie


Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 0s
5th trước
Xếp Hạng
Nautilus



Miss Fortune



Annie



Kindred
Azir
Lucian & Senna
Shyvana
Tahm Kench
Volibear



Tibbers



Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 55s
5th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana



Poppy
Kobuko & Yuumi


Kennen



Ngộ Không
Veigar



Fizz


























































