빵규당#KR1
350
빵규당 #KR1
TFT hạng #873019
-57227

Loading...

30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
25.00%3 T - B 9
20.00%2 T - B 8
30.00%3 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
4
6
1
2
8
5
1
7
8
4
2
6
3
7
6
1
8
5
8
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
35ph 30s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pantheon
Riven
Tahm Kench
Bard
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
36ph 10s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Robot
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Shen
Graves
Graves
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-1
35ph 11s
9ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Cho'Gath
Lissandra
Gragas
Mordekaiser
Jhin
Blitzcrank
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
34ph 48s
11ng trước
Xếp Hạng
Sona
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
32ph 12s
16ng trước
Xếp Hạng
Morgana
Bard
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
38ph 25s
17ng trước
Xếp Hạng
Rammus
Nunu & Willump
LeBlanc
Xayah
Morgana
Jhin
Blitzcrank
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
34ph 50s
18ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Meepsie
Karma
Robot
Tahm Kench
Fiora
Jhin
Sona
Zed
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-3
41ph 33s
18ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Meepsie
Aurora
Viktor
Karma
Robot
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
38ph 8s
20ng trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath
Maokai
Diana
LeBlanc
Tahm Kench
Fiora
Sona
Zed
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
36ph 57s
21ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Pantheon
Fizz
Kai'Sa
Karma
Riven
Jhin
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
35ph 20s
26ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Akali
Milio
Maokai
Corki
Riven
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 37s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Illaoi
Samira
Ornn
Nami
Blitzcrank
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
36ph 33s
28ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Maokai
Urgot
Karma
Aurelion Sol
Robot
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
35ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax
Mordekaiser
Lulu
Nunu & Willump
Xayah
Jhin
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
35ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Gragas
Meepsie
Urgot
Viktor
Aurelion Sol
Robot
Master Yi
Sona
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
32ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Milio
Pantheon
Fizz
Kai'Sa
Riven
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Pantheon
Fizz
Kai'Sa
Riven
Xayah
Jhin
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
36ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Mordekaiser
Illaoi
Diana
Kindred
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Morgana
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
36ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai
Gragas
Maokai
Urgot
Tahm Kench
Jhin
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
35ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Neeko
Ahri
Kennen
Ngộ Không
Yunara
Sett