275
빱스형 #KR1
TFT hạng #933054
-9545
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
78 ĐNG
64% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
60.00%3 T - B 2
75.00%3 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
4
1
3
1
4
5
6
5
4
2
3
3
8
6
3
4
7
8
6
Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 49s
6ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gnar
Gwen



Pantheon
Urgot

Samira



Ornn



Nami



Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 39s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Fizz

Kai'Sa



Karma



Robot
Tahm Kench



Morgana



Jhin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 51s
8ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali



Maokai



Urgot



Kindred

Master Yi



Shen

Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 28s
25ng trước
Xếp Hạng
Illaoi



Ornn



Master Yi
Riven
Xayah



Jhin
Blitzcrank

Sona



Shen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 12s
25ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Talon
Jax



Ornn



Lulu



Rammus
Nunu & Willump
Xayah


Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 9s
25ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa



Urgot


Karma



Riven
Jhin
Hạng 5
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 7s
27ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Nunu & Willump
Bard

Blitzcrank
Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
39ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Gwen
Ornn
Nami
Bard
Vex



Morgana

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Gragas
Maokai


Kai'Sa


Urgot
Karma


Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon



Gwen
Jax
Fizz


Kai'Sa


Nunu & Willump



Riven

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
37ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke



Meepsie
Aurora
Viktor
Karma
Robot



Master Yi



Blitzcrank



Sona



Shen

Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 53s
3th trước
Xếp Hạng
Sion
Draven



Sejuani
Darius

Ambessa



Swain



Kindred
Shyvana



Atakhan
Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 55s
3th trước
Xếp Hạng
Sion



Draven



Darius
Ambessa
Swain
Kindred



Azir
Fiddlesticks
Shyvana


Mel


Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-3
36ph 38s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Shen
Xin Zhao



Ngộ Không



Yunara

Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 13s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Draven
Ahri

Kennen
Taric


Yunara



Zilean


Shyvana
Sett


Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 2s
3th trước
Xếp Hạng
Ashe



Neeko
Tryndamere



Sejuani



Lissandra



Braum



Aatrox
Volibear
Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 20s
3th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi



Loris



Taric



Seraphine



Annie


Lucian & Senna



T-Hex



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 36s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi

Twisted Fate


Graves
Nautilus



Gangplank



Miss Fortune



Fizz



Hạng 8
Thường
3th trước
Giai đoạn 3-7
33ph 45s
3th trước
Thường
Rumble
Jarvan IV
Jarvan IV
Xin Zhao
Leona
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 14s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai



Cho'Gath



Gangplank


Malzahar
Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Swain










































































