147
빛보다빠른플반응 #00001
TFT hạng #352964
94512
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
97 ĐNG
70% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
87.50%7 T - B 1
75.00%6 T - B 2
75.00%6 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
2
1
5
2
8
8
1
1
1
5
5
1
8
2
8
2
3
8
6
Hạng Ba
Xếp Hạng
10ph trước
Giai đoạn 6-1
36ph 49s
10ph trước
Xếp Hạng
Draven



Amumu
Ivern
Rồng Ngàn Tuổi



Gnar

Maokai



Kennen
Taric



Hạng Nhì
Xếp Hạng
48ph trước
Giai đoạn 6-3
36ph 46s
48ph trước
Xếp Hạng
Alune



Người Đá
Maokai



Rồng Ngàn Tuổi



Amumu
Ivern
Taric

Kennen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 6-3
36ph 43s
7g trước
Xếp Hạng
Rồng Ngàn Tuổi



Người Đá
Amumu
Taric



Ivern
Draven



Maokai



Kennen


Gnar
Ashe


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 5s
2ng trước
Xếp Hạng
Diana


Nidalee



Varus
Vi
Kog'Maw
Aphelios



Người Đá



Amumu



Ivern
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 17s
2ng trước
Xếp Hạng
Amumu
Người Đá
Taric



Maokai



Ashe



Ivern
Rồng Ngàn Tuổi



Kennen
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-3
37ph 41s
2ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Elise


Sói Hắc Ám
Mầm Non



Quái Đá Krug
Cóc Thành Tinh
Cua Kỳ Cục
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 55s
2ng trước
Xếp Hạng
Varus
Shen

Người Đá
Chim Mẹ


Akali
Bụi Gai Đỏ

Rồng Ngàn Tuổi



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 51s
5ng trước
Xếp Hạng
Elise



Morgana


Cassiopeia
Hecarim
Alune



Người Đá

Ivern
Diana
Lux



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 20s
5ng trước
Xếp Hạng
Người Đá
Ashe



Amumu
Kennen


Draven
Rồng Ngàn Tuổi



Taric

Ivern
Maokai



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 21s
5ng trước
Xếp Hạng
Kennen



Rồng Ngàn Tuổi



Maokai



Ivern
Ashe



Taric

Người Đá
Amumu
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas

Miss Fortune



Maokai


Viktor



Ornn



Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox


Twisted Fate



Talon
Jax



Milio



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai

Kindred
Tahm Kench
Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
36ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Talon
Cho'Gath



Rek'Sai
Mordekaiser
Maokai
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
30ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx



Akali



Maokai

Rhaast
Kindred
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Jinx

Illaoi



Aurora

Karma
Robot



Tahm Kench



Morgana

Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Morgana



Fiora

Fiora
Fiora
Fiora
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox

Jax

Maokai



Rhaast



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-1
34ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Jinx
Akali
Illaoi
LeBlanc
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora


Blitzcrank
Vex


Shen



Graves



















































