23
빙수떡 부자 #0321
TFT hạng #925870
62354
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
67 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
71.43%5 T - B 2
80.00%4 T - B 1
40.00%2 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
3
6
7
4
1
8
2
5
8
3
8
8
7
3
1
1
3
8
1
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 26s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai



Kindred



Master Yi



Fiora



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 48s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Caitlyn



Aatrox



Jax
Ornn
Rammus

Corki
Morgana
Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 20s
8ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi

Tahm Kench



Fiora
Jhin



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 45s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench


Jhin

Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 51s
10ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Shen

Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 47s
11ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Mordekaiser
Lulu
Nunu & Willump



Riven



Xayah



Morgana
Jhin



Shen

Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 41s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma


Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 25s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa


Karma



Robot



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
31ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz
Ziggs

Sylas



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
34ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Taric
Garen


Lux



Swain
Galio
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick
Loris



Gwen
Seraphine
Kalista


Ornn
Kindred
Thresh



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
35ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate



Graves
Nautilus


Gangplank


Miss Fortune



Fizz


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
34ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Xin Zhao
Ahri
Kennen



Yunara



Swain
Kindred

Sett


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Briar


Sion
Draven
Kobuko & Yuumi
Darius
LeBlanc



Ambessa
Seraphine
Swain

Azir
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Darius
LeBlanc
Ambessa



Swain



Azir


Fiddlesticks
Mel



Atakhan
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Taric
Garen



Lux



Swain


Zilean



Shyvana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Darius

LeBlanc
Ambessa



Swain



Azir



Mel



Xerath



Atakhan
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 11s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri

Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain
Kindred
Shyvana
Sett



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-5
36ph 58s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Yasuo
Xin Zhao
Yunara



Swain

Lucian & Senna
Sett
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 7s
2th trước
Xếp Hạng
Briar


Sion
Kobuko & Yuumi
Darius



LeBlanc

Ambessa



Swain



Azir



Mel



Atakhan


































































