55
빙글빙글돌아가는 #짱구에하루
TFT hạng #494589
-647
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
34 ĐNG
43% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:13
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
48%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 13
[48%]
Hạng trung bình
4.64
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%6 T - B 8
55.56%5 T - B 4
37.50%3 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
4
4
3
8
8
7
1
8
7
2
8
3
5
1
5
6
1
1
7
4
1
5
7
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-1
39ph 28s
2ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Leona
Varus
Akali
Quái Đá Krug
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 16s
2ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai
Azir



Karma
Warwick
Yorick

Malphite



Zyra



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 51s
2ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kha'Zix



Fiddlesticks



Karma
LeBlanc
Cassiopeia
Ahri



Soraka


Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 26s
5ng trước
Xếp Hạng
Rakan


LeBlanc



Xayah
Ornn
Rakan
Hecarim
Alistar



Tristana



Lillia
Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
40ph 0s
6ng trước
Xếp Hạng
Sejuani


Kayle
Leona



Diana



Alune



Ivern

Aphelios
Alune
Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 18s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Veigar
Kobuko

Rammus



Varus
Shen
Gnar


Amumu
Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
42ph 36s
6ng trước
Xếp Hạng
Tristana



Xayah
Rakan
Vi
Sivir
Ivern
Taric



Lillia

Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 59s
8ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục


Master Yi

Ahri



Karma
Yorick

Yunara
Karma
Ahri
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 8s
9ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Sỏi



Chim Mẹ



Cua Kỳ Cục



Người Đá



Quái Đá Krug

Cóc Thành Tinh
Bụi Gai Đỏ
Chim Mẹ
Rồng Ngàn Tuổi



Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-5
39ph 28s
9ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks



Kog'Maw


Cassiopeia



Karma
Người Đá
Teemo
Soraka
Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 55s
9ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Teemo
Kobuko

Fiddlesticks



Tristana
LeBlanc
Soraka



Rammus
Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 38s
9ng trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Yunara
Master Yi
Fiddlesticks



Yorick

Karma
Soraka
Sett



Ahri



Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 59s
9ng trước
Xếp Hạng
Sejuani
Veigar



Leona
Yorick
Kayle

Ahri



Sett
Diana
Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 48s
10ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Xayah


Ornn



LeBlanc

Ezreal



Lillia
Gnar
Tristana
Ezreal
Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 25s
10ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Mầm Non



Người Đá



Cua Kỳ Cục


Chim Mẹ


Rồng Ngàn Tuổi



Bụi Gai Đỏ
Sỏi
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 28s
10ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Kobuko
Rek'Sai



Teemo

Alistar

Gnar



Quái Đá Krug
Alune
Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 14s
10ng trước
Xếp Hạng
Rengar


Kha'Zix



Yunara
Yorick


Fiddlesticks



Soraka



Azir
Chim Mẹ
Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 2s
10ng trước
Xếp Hạng
Yunara



Yorick
Kha'Zix
Karma
Master Yi
Sett



Ahri
Lux



Ashe
Hạng Nhất
Thường
10ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 36s
10ng trước
Thường
Varus


Akali
Shen
Kha'Zix



Azir



Soraka

Amumu



Fiddlesticks



Kennen



Ivern
Hạng Nhất
Thường
10ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 37s
10ng trước
Thường
Cua Kỳ Cục



Mầm Non


Sỏi

Người Đá



Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug

Rồng Ngàn Tuổi




































