441
빗물사이로막가 #3722
TFT hạng #318597
18817
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
22 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:40 - B:41
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
63%
Tỷ lệ Top 4
19 T - B 11
[63%]
Hạng trung bình
3.93
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
76.92%10 T - B 3
75.00%9 T - B 3
81.82%9 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
7
4
3
8
3
1
7
2
4
3
3
7
2
3
1
5
7
4
2
1
3
7
6
1
6
5
6
3
1
Hạng Ba
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 6-5
38ph 43s
2g trước
Xếp Hạng
Sỏi



Cóc Thành Tinh
Mầm Non
Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug



Chim Mẹ



Bụi Gai Đỏ



Người Đá


Hạng 7
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-2
36ph 7s
4g trước
Xếp Hạng
Rakan
Azir



Zyra



Sejuani



Vi

Yorick
Cua Kỳ Cục
Nidalee

Hạng Tư
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 6-2
37ph 33s
7g trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma
Sejuani

Yunara

Master Yi



Ahri



Sett



Maokai



Amumu
Hạng Ba
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 6-1
37ph 24s
8g trước
Xếp Hạng
Alistar


Ornn

LeBlanc
Rakan
Xayah
Hecarim



Draven



Gnar



Taric



Cua Kỳ Cục
Hạng 8
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 5-3
37ph 14s
8g trước
Xếp Hạng
Sejuani


Kayle



Leona



Rakan
Diana

Aphelios
Lillia
Hạng Ba
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-5
40ph 27s
11g trước
Xếp Hạng
Rengar



Alistar
Ornn
Xayah
LeBlanc



Hecarim
Ezreal



Gnar


Taric


Hạng Nhất
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-6
39ph 2s
13g trước
Xếp Hạng
Ornn
LeBlanc



Hecarim
Morgana



Alistar

Gnar



Ezreal



Maokai



Taric


Fiddlesticks
Hạng 7
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 5-2
38ph 32s
14g trước
Xếp Hạng
Sejuani



Leona
Người Đá
Kog'Maw
Lux
Sivir
Nidalee



Malphite



Hạng Nhì
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 6-5
38ph 23s
22g trước
Xếp Hạng
Rengar



Kha'Zix



Hecarim



Diana
Ezreal
Aphelios


Ivern
Alune
Gnar
Hạng Tư
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 5-6
33ph 59s
23g trước
Xếp Hạng
Rakan
Tristana



Xayah
Rammus


Kobuko

Fiddlesticks



Nidalee



Lillia
Hạng Ba
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 6-5
40ph 19s
23g trước
Xếp Hạng
Tristana



Rengar



Rammus

Rakan
Taric



Ashe


Gnar



Lillia



Ivern
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 27s
1ng trước
Xếp Hạng
Rakan

Sejuani
Sivir
Tristana
Nidalee



Amumu


Vi



Draven



Ashe
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 51s
1ng trước
Xếp Hạng
Yorick



Sejuani



Rakan
Vi
Azir
Nidalee



Amumu
Zyra

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-2
42ph 33s
1ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Warwick



Quái Đá Krug



Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ



Diana



Taric



Draven



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 33s
1ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma
Yunara
Master Yi
Ahri



Ashe



Amumu



Sett



Gnar


Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 33s
3ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma
Yunara
Ahri



Master Yi



Sett



Ashe


Maokai



Ivern
Gnar
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 45s
4ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Ornn
Alistar
Ezreal



Hecarim


Aphelios



Diana



Taric



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
42ph 24s
4ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Cua Kỳ Cục
Người Đá



Quái Đá Krug
Sỏi



Chim Mẹ
Draven

Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 50s
4ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Cóc Thành Tinh


Chim Mẹ



Cua Kỳ Cục
Mầm Non
Quái Đá Krug
Người Đá



Bụi Gai Đỏ



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 21s
4ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc
Ornn
Alistar
Ezreal



Hecarim
Taric



Alune



Kennen
Ivern
Gnar


































