38
비호리 #KR1
TFT hạng #970332
-24154
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
22 ĐNG
36% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%3 T - B 6
37.50%3 T - B 5
33.33%2 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
1
7
7
5
1
5
3
6
7
1
4
6
6
1
6
7
2
7
6
Hạng 8
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 5-1
35ph 15s
17g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi

Kai'Sa



Karma
Nunu & Willump

Jhin



Blitzcrank



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 30s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Rammus


Nami
Blitzcrank



Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 0s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Akali
Jax
Maokai
Ornn

Rammus
Kindred


Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 3-7
34ph 42s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar



Jax
Meepsie
Ornn
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 25s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Jax
Meepsie
Fizz

Ornn


Rammus

Corki



Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 27s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Jinx



Jax
Illaoi

Aurora



Ornn



Rammus



Fiora



Shen



Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 36s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx



Pyke



Meepsie
Illaoi



Aurora



Karma
Graves

Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 35s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona



Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Diana


Karma
LeBlanc
Jhin


Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 11s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar


Meepsie
Ornn



Rammus
Corki



Shen

Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 16s
10ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira

Ornn



Rammus


Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 22s
10ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Jax
Samira



Ornn



Rammus

Nami


Blitzcrank



Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 1s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Taric
Garen
Lux
Shyvana



Galio
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 10s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona
Xin Zhao
Poppy

Vayne


Garen
Shyvana



Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 29s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Graves
Nautilus
Gangplank



Leona

Miss Fortune


Fizz



Tahm Kench
Aatrox


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 38s
2th trước
Xếp Hạng
Tristana



Teemo


Poppy
Kobuko & Yuumi

Kennen



Veigar



Fizz



Ornn
Shyvana
Ziggs


Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 51s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Anivia
Sion



Ashe



Tryndamere



Sejuani
Dr. Mundo
Braum


Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 4s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Ahri


Kennen



Dr. Mundo
Ngộ Không

Yunara



Sett
Volibear
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 47s
2th trước
Xếp Hạng
Sona
Sion



Poppy
Vayne



Lux
Ngộ Không

Aatrox



Volibear



Zaahen



Galio
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
39ph 51s
2th trước
Xếp Hạng
Shen

Sion



Bard



Kobuko & Yuumi



Dr. Mundo
Ngộ Không
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 30s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz


Ziggs




















































