142
비 밀 #12343
TFT hạng #474764
-9340
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
7 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:52 - B:53
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.23
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%6 T - B 6
45.45%5 T - B 6
40.00%4 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
4
6
3
4
5
1
1
6
4
1
2
1
8
8
8
3
8
3
5
5
4
3
5
5
6
3
5
4
1
Hạng 5
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 5-6
42ph 46s
17g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Cho'Gath
Akali
Maokai



Kindred



Nunu & Willump
Hạng Tư
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-1
34ph 3s
18g trước
Xếp Hạng
Teemo


Lissandra
Rek'Sai
Meepsie


Illaoi



LeBlanc
Xayah



Jhin
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-6
35ph 49s
20g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser



Kai'Sa



Rammus

Karma



Robot
Tahm Kench
Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 54s
22g trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Rek'Sai
Akali
Maokai



Kindred
Nami



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser

Kai'Sa
Viktor
Karma



Morgana
Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 15s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Morgana



Jhin



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 31s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Corki
Karma


Robot



Jhin



Sona



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 59s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Gragas
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma


Nunu & Willump
Jhin



Vex



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 18s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Akali
Illaoi



Maokai

Kindred

Riven
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar

Talon
Fizz


Kai'Sa

Nunu & Willump



Riven



Xayah



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 22s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz


Rammus



Corki



Bard
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 12s
1ng trước
Xếp Hạng
Bard



Bard



Bard

Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 35s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar



Jinx



Illaoi



Aurora



Karma



Tahm Kench



Fiora



Fiora

Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 3-7
31ph 36s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Maokai
Rammus
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 3-3
34ph 15s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Urgot
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 28s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus

Jinx
Gwen



Samira



Ornn



Morgana



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 21s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser

Kai'Sa
Rammus



Karma



Fiora



Graves

Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 54s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx



Pantheon

Illaoi
Aurora



Rhaast



Morgana


Shen

Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 37s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Bard



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 21s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma



Tahm Kench
Jhin
Graves


























