501
블랙넛 #실키보
TFT hạng #581464
9235
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
75 ĐNG
58% Tỉ lệ thắng
T:15 - B:11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%10 T - B 5
66.67%10 T - B 5
53.33%8 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
1
7
8
1
4
6
1
7
2
8
1
1
3
7
8
6
1
3
6
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 21s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast

Nunu & Willump



Blitzcrank


Vex



Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 27s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast


Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank

Vex



Shen



Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 48s
4ng trước
Xếp Hạng
Jax
Ornn



Rhaast

Rhaast
Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench



Blitzcrank


Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 0s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Blitzcrank


Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 13s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 44s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai



Rhaast

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Jhin


Shen


Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 38s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Jhin



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 4s
10ng trước
Xếp Hạng
Gnar


Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 20s
10ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus

Nunu & Willump



Xayah



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 7-2
40ph 21s
11ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax

Mordekaiser
Rhaast


Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard



Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 22s
11ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus


Kindred



Nunu & Willump



Xayah



Bard

Hạng Nhất
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 35s
15ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax



Mordekaiser

Rhaast

Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard
Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 21s
15ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard



Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 37s
15ng trước
Xếp Hạng
Jax



Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Nunu & Willump
Xayah



Bard

Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 36s
16ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma


Nunu & Willump



Morgana
Vex



Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 20s
17ng trước
Xếp Hạng
Meepsie


Mordekaiser
Illaoi
Fizz
Corki



Karma
Nami



Nunu & Willump



Hạng 6
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 48s
17ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser


Illaoi
Rammus



Karma
Bard

Bard
Sona



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 7-3
40ph 37s
17ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon

Maokai



Lulu



Rhaast



Nunu & Willump
Hạng Ba
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 45s
27ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 34s
27ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Gragas
Maokai
Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Blitzcrank























































