블 밍#0919
487
블 밍 #0919
TFT hạng #1094925

Loading...

30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
71.43%5 T - B 2
71.43%5 T - B 2
71.43%5 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
4
3
4
5
1
4
4
6
8
1
3
4
6
4
3
4
8
2
4
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
35ph 41s
18ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Sona
Graves
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
33ph 20s
19ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
34ph 46s
19ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
36ph 2s
19ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami
Nunu & Willump
Riven
Tahm Kench
Blitzcrank
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
34ph 56s
19ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-7
37ph 50s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Diana
Pyke
Akali
Irelia
Katarina
Shen
Morgana
Talon
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
38ph 52s
3th trước
Xếp Hạng
Aphelios
Neeko
Vi
Bard
Loris
Taric
Nidalee
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 31s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Ngộ Không
Yunara
Yunara
Yunara
Yunara
Swain
Sett
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
40ph 3s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Draven
Ahri
Ngộ Không
Yunara
Swain
Shyvana
Sett
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
38ph 3s
4th trước
Xếp Hạng
Yorick
Gangplank
Loris
Gwen
Seraphine
Braum
Kalista
Ornn
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
36ph 4s
4th trước
Thường
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Veigar
Fizz
Swain
Ziggs
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
36ph 55s
4th trước
Thường
Qiyana
Neeko
Vi
Milio
Miss Fortune
Seraphine
Nidalee
Skarner
Swain
Ornn
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
36ph 57s
4th trước
Thường
Kog'Maw
Neeko
Vi
Malzahar
Taric
Seraphine
Ngộ Không
Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
37ph 25s
4th trước
Thường
Neeko
Vi
Ekko
Taric
Seraphine
Singed
Nidalee
Swain
Kindred
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
33ph 31s
4th trước
Thường
Ngộ Không
Yunara
Yunara
Yunara
Yunara
Swain
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
33ph 23s
4th trước
Thường
Shen
Xin Zhao
Ahri
Ngộ Không
Yunara
Swain
Kindred
Fiddlesticks
Shyvana
Sett
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
37ph 41s
4th trước
Thường
Briar
Cho'Gath
Gangplank
Ambessa
Bel'Veth
Swain
Shyvana
Aatrox
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
35ph 46s
4th trước
Thường
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Vayne
Garen
Lux
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
35ph 54s
4th trước
Thường
Draven
Ambessa
Taric
Skarner
Swain
Ornn
Kindred
Fiddlesticks
Lucian & Senna
Shyvana
Hạng Tư
Giai đoạn 5-3
40ph 37s
4th trước
Thường
Neeko
Vi
Seraphine
Swain
Annie
Azir
Shyvana
Tibbers