485
블 랑크 #KR1
TFT hạng #959297
-8369
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
47 ĐNG
40% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
37.50%3 T - B 5
37.50%3 T - B 5
28.57%2 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
8
1
4
5
6
5
4
6
8
6
2
8
1
1
7
1
5
8
5
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 20s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Lissandra
Bel'Veth
Mordekaiser



Kai'Sa



Nunu & Willump



Tahm Kench


Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 20s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar
Leona
Jinx
Illaoi
Karma



Robot


Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 21s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 5s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune



Maokai
Viktor



Ornn



Rhaast



Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 32s
8ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
LeBlanc



Bard



Blitzcrank



Sona
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 51s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon


Lulu
Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 40s
9ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Lissandra
Pyke



Meepsie



Illaoi


Aurora
Karma

Robot



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 59s
13ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard


Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 57s
13ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 25s
13ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Mordekaiser
Rhaast
Aurelion Sol



Robot



Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 54s
13ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Lissandra
Pyke


Meepsie



Illaoi
Robot



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 50s
14ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Meepsie



Illaoi
Karma


Robot



LeBlanc



Sona



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 4-5
33ph 19s
14ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Twisted Fate
Talon
Gwen
Jax
Rammus



Nunu & Willump
Xayah
Hạng Nhất
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 28s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump



Tahm Kench



Bard
Jhin



Shen

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Vi
Taric



Seraphine

Swain


Azir

Fiddlesticks
Shyvana
Aurelion Sol



Sylas



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri

Taric
Ngộ Không


Yunara



Swain
Shyvana
Sett
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-3
41ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen
Seraphine



Braum



Kalista



Ornn



Fiddlesticks
Thresh


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Poppy
Vayne



Garen
Kai'Sa



Swain


Ornn



Fiddlesticks

Galio
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 40s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Xin Zhao
Ahri



Kennen
Ngộ Không


Yone



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 59s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Twisted Fate
Ashe



Neeko



Tryndamere


Draven
Sejuani



Swain

Atakhan


































































