불멸의띵훈#KR1
444
불멸의띵훈 #KR1
TFT hạng #810859
73888

Loading...

30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
42.86%3 T - B 4
71.43%5 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
6
5
1
7
4
7
8
6
2
8
3
4
6
7
3
1
8
2
6
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
36ph 59s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar
Meepsie
Fizz
Kai'Sa
Rhaast
Rammus
Karma
Riven
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
35ph 53s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Akali
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Master Yi
Tahm Kench
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
32ph 59s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Cho'Gath
Mordekaiser
Fizz
Kai'Sa
Rammus
Karma
Nunu & Willump
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-2
38ph 57s
9ng trước
Xếp Hạng
Diana
Bard
Fiora
Blitzcrank
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
38ph 12s
9ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Twisted Fate
Milio
Corki
Nunu & Willump
Morgana
Blitzcrank
Zed
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
35ph 22s
10ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Mordekaiser
Lulu
Nunu & Willump
Xayah
Morgana
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
38ph 52s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai
Pyke
Gragas
Maokai
Urgot
Viktor
Tahm Kench
Sona
Hạng 8
Giai đoạn 3-3
35ph 58s
18ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
37ph 17s
19ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Akali
Milio
Maokai
Corki
Kindred
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 5s
23ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath
Gragas
Maokai
Tahm Kench
Sona
Vex
Shen
Graves
Morgana
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
34ph 42s
24ng trước
Xếp Hạng
Briar
Lissandra
Rek'Sai
Bel'Veth
Meepsie
Illaoi
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
35ph 58s
25ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Morgana
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
36ph 7s
25ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Urgot
Karma
Aurelion Sol
Robot
Shen
Morgana
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
34ph 11s
29ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa
Karma
Morgana
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
35ph 17s
29ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Jax
Ornn
Lulu
Rammus
Xayah
Shen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
33ph 30s
29ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Urgot
Viktor
Viktor
Master Yi
Nunu & Willump
Blitzcrank
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
38ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Sona
Shen
Graves
Zed
Morgana
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
33ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Akali
Milio
Maokai
Corki
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
33ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Rumble
Tristana
Teemo
Poppy
Kennen
Veigar
Fizz
Swain
Ziggs
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
38ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Qiyana
Yasuo
Tryndamere
Gangplank
Ambessa
Yone