22
부투당레스 #KR1
TFT hạng #641580
-4985
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
62 ĐNG
40% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
16.67%1 T - B 5
33.33%2 T - B 4
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
4
7
6
8
4
8
6
6
1
2
8
4
5
3
6
5
6
4
5
Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
41ph 28s
11ng trước
Xếp Hạng
Hecarim



Xayah



LeBlanc



Rakan
Ornn
Alistar


Lillia


Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 41s
15ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Karma
Yorick



Sejuani



Yunara

Kha'Zix


Nidalee


Ahri


Hạng 7
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 4-3
37ph 52s
15ng trước
Xếp Hạng
Camille

Elise



Caitlyn

Cassiopeia


Diana



Morgana



Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 47s
28ng trước
Xếp Hạng
Sejuani



Kayle



Leona


Shen
Rammus

Fiddlesticks


Aphelios



Hạng 8
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 4-6
41ph 33s
28ng trước
Xếp Hạng
Camille

Caitlyn

Elise

Kha'Zix



Warwick


Rengar

Cassiopeia

Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 33s
28ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Alistar


LeBlanc


Ornn
Hecarim


Rakan

Fiddlesticks



Maokai

Ezreal
Hạng 8
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 37s
28ng trước
Xếp Hạng
Kayle

Sejuani

Leona


Varus


Vi
Shen
Chim Mẹ

Hạng 6
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 7s
29ng trước
Xếp Hạng
Warwick

Camille

Sói Hắc Ám
Akali



Rengar

Diana


Cóc Thành Tinh
Hạng 6
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 7s
29ng trước
Xếp Hạng
Varus



Akali



Shen


Kayle
Sejuani
Gnar
Taric
Amumu
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Cóc Thành Tinh
Sói Hắc Ám



Quái Đá Krug



Chim Mẹ



Cua Kỳ Cục

Rồng Ngàn Tuổi



Người Đá



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
40ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Master Yi



Yorick


Yunara

Karma



Sejuani



Sett



Ahri


Lux

Ashe
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
38ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Akali


Shen


Varus

Sejuani
Kayle

Leona
Kennen


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 13s
1th trước
Xếp Hạng
Karma
Leona


Yorick

Master Yi



Yunara



Ashe

Kha'Zix

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Kobuko



Leona


Teemo


Kayle
Sejuani



Tristana



Rammus
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
43ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
LeBlanc

Ornn

Xayah


Rengar



Hecarim



Alistar
Lux


Ivern
Ezreal
Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 10s
3th trước
Xếp Hạng
Aatrox



Twisted Fate

Talon



Akali



Jax



Maokai

Kindred


Xayah

Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 26s
3th trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar


Gnar

Meepsie

Fizz



Rammus



Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 48s
3th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser



Kai'Sa



Rhaast



Karma



Tahm Kench



Zed



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 38s
4th trước
Xếp Hạng
Leona



Pyke



Gragas



Zoe



Viktor


Diana



LeBlanc



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 4s
4th trước
Xếp Hạng
Leona

Cho'Gath

Lissandra

Mordekaiser



Kai'Sa
Karma



Tahm Kench



Jhin









































