245
부키를 위한 이나리의 레디계정 #대박박
TFT hạng #379731
-782
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
19 ĐNG
41% Tỉ lệ thắng
T:12 - B:17
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
43%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 17
[43%]
Hạng trung bình
4.37
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
28.57%4 T - B 10
45.45%5 T - B 6
60.00%6 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
2
1
8
1
6
5
5
6
3
3
8
1
1
5
5
7
2
8
5
4
8
7
6
7
5
6
2
1
1
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-3
42ph 25s
1ng trước
Xếp Hạng
Nidalee



Amumu



Aphelios



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 12s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona


Kayle



Shen
Sejuani



Varus
Akali
Vi



Diana
Hạng Nhất
Thường
1ng trước
Giai đoạn 7-1
46ph 0s
1ng trước
Thường
Nidalee



Varus
Diana
Người Đá



Vi



Amumu



Kog'Maw
Aphelios


Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-6
42ph 11s
4ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai

Veigar



Rammus
Fiddlesticks



LeBlanc
Ahri

Sett
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 7-1
43ph 0s
7ng trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Hecarim



Diana
Ornn
Fiddlesticks



Soraka

Ezreal



Aphelios
Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 56s
7ng trước
Xếp Hạng
Shen

Sejuani



Kayle



Leona



Varus
Akali
Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 52s
7ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma
Fiddlesticks



Yunara
Sett



Master Yi
Ahri



Maokai

Sett
Ashe



Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
42ph 2s
7ng trước
Xếp Hạng
Yunara
Yorick
Fiddlesticks



Master Yi
Rammus
Lux


Ahri



Soraka
Sett
Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
41ph 49s
7ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Quái Đá Krug



Mầm Non



Cua Kỳ Cục
Chim Mẹ
Bụi Gai Đỏ
Người Đá
Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 28s
9ng trước
Xếp Hạng
Sejuani



Kayle



Leona
Varus

Shen



Amumu
Kennen



Lux
Hạng Ba
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 13s
13ng trước
Xếp Hạng
Chim Mẹ



Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug



Sỏi


Bụi Gai Đỏ

Sói Hắc Ám
Người Đá
Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-3
36ph 0s
13ng trước
Xếp Hạng
Chim Mẹ
Sói Hắc Ám



Mầm Non
Cóc Thành Tinh
Sỏi
Quái Đá Krug



Sett
Người Đá

Hạng Nhất
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-5
40ph 29s
14ng trước
Xếp Hạng
Akali


Leona
Sejuani



Shen



Kayle



Varus



Amumu
Maokai
Cua Kỳ Cục
Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 21s
16ng trước
Xếp Hạng
Yunara
Yorick
Sett



Ahri



Lux


Master Yi
Gnar



Taric
Maokai



Ashe
Hạng 5
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-1
42ph 8s
16ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Kog'Maw
Malphite



Taric
Người Đá


Nidalee



Sivir



Gnar
Ashe
Hạng 5
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 38s
19ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug



Sỏi
Cóc Thành Tinh
Cua Kỳ Cục
Bụi Gai Đỏ



Sói Hắc Ám
Maokai

Chim Mẹ
Hạng 7
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-3
41ph 22s
19ng trước
Xếp Hạng
Shen
LeBlanc


Leona
Rammus

Fiddlesticks



Ornn
Lillia



Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 44s
19ng trước
Xếp Hạng
Veigar



LeBlanc
Karma
Kobuko
Fiddlesticks



Taric



Rammus
Sett



Ahri


Hạng 8
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 25s
24ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai



Rammus



LeBlanc
Alistar
Fiddlesticks



Cassiopeia
Hạng 5
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 42s
24ng trước
Xếp Hạng
Hecarim


Elise
Zyra


Chim Mẹ

Aphelios



Diana
Người Đá
Alune






























