62
부엉부엉 #kk1
TFT hạng #1064000
-264392
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
3 ĐNG
63% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%3 T - B 3
60.00%3 T - B 2
75.00%3 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
3
4
8
4
6
3
6
2
2
2
8
5
2
6
5
3
8
8
6
Hạng Ba
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 30s
15ng trước
Xếp Hạng
Briar
Talon
Pantheon
Fizz


Kai'Sa
Riven



Tahm Kench



Morgana



Vex



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax
Mordekaiser
Lulu
Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Sona
Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
31ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Zoe
Mordekaiser
Illaoi



Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank


Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
37ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Gwen
Milio
Illaoi
Aurora

Kindred
Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Pyke
Gragas
Urgot
Master Yi



Tahm Kench



Fiora

Sona

Vex



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke

Gragas



Milio
Pantheon



Master Yi



Tahm Kench
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Kai'Sa
Samira



Ornn



Nami
Jhin

Blitzcrank



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal
Pyke
Gwen


Milio
Fizz
Kai'Sa


Riven



Sona

Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-6
34ph 42s
4th trước
Xếp Hạng
Yasuo



Lux
Yone



Yunara



Yunara
Yunara



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-4
34ph 8s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo



Xin Zhao
Kennen

Ngộ Không
Yone



Yunara
Kindred



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 15s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Anivia

Ashe
Neeko



Braum



Nidalee



Kindred



Kindred



Brock



Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 4-3
36ph 32s
5th trước
Xếp Hạng
Shen
Qiyana
Yasuo


Xin Zhao

Ahri

Yunara


Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 17s
5th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble



Teemo
Poppy


Kobuko & Yuumi



Kennen



Veigar



Shyvana



Ziggs
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 4s
5th trước
Xếp Hạng
Shen



Jhin



Yasuo



Gangplank
Ahri

Kennen
Ngộ Không
Bel'Veth
Yone


Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-3
39ph 46s
5th trước
Xếp Hạng
Viego



Bard
Yorick



Loris
Gwen



Kalista
Kalista
Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 1s
5th trước
Xếp Hạng
Lulu

Rumble
Tristana
Teemo
Poppy

Kennen



Veigar



Fizz


Hạng Ba
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-1
41ph 30s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona
Xin Zhao



Vayne
Leona
Garen
Lux



Ornn

Shyvana

Galio
Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 4-3
37ph 10s
5th trước
Xếp Hạng
Shen



Jhin
Yasuo
Xin Zhao
Ahri
Yone
Yunara


Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 4-5
34ph 54s
5th trước
Xếp Hạng
Aphelios
Zoe



Sejuani
Leona


Taric
Braum



Diana
Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 12s
5th trước
Xếp Hạng
Shen
Ashe
Yasuo


Xin Zhao
Ahri
Kennen



Ngộ Không



Yunara



































































