22
봉누도조랑말 #헤카림
TFT hạng #397123
5113
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
75 ĐNG
47% Tỉ lệ thắng
T:24 - B:27
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
52.94%9 T - B 8
53.33%8 T - B 7
41.67%5 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
4
6
2
2
5
5
2
5
1
6
4
6
8
5
5
4
2
3
2
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 31s
1ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Talon

Gnar

Jax



Lulu

Rammus



Xayah



Jhin


Shen

Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 1s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax

Milio


Pantheon



Maokai



Lulu



Rhaast



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 43s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax

Milio

Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-3
41ph 18s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio


Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast


Nunu & Willump



Xayah
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 25s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax

Milio


Pantheon



Maokai



Lulu



Rhaast



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 41s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon



Maokai



Lulu



Rhaast



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 31s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 44s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio


Pantheon

Maokai



Lulu



Rhaast
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 30s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 59s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon

Maokai



Lulu



Rhaast



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 32s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Milio


Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast


Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 46s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Jhin
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 51s
6ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus


Corki
Bard


Fiora



Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 29s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma

Nunu & Willump

Tahm Kench



Vex
Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 21s
10ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 27s
12ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Sona
Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 23s
12ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 32s
12ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Master Yi
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Fiora


Jhin
Blitzcrank



Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 37s
12ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai

Bel'Veth



Jinx



Maokai



Urgot


Kindred
Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 54s
12ng trước
Xếp Hạng
Urgot
Karma

Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench



Fiora



Jhin


Sona













































