205
봇 요릭 #KR1
TFT hạng #1060225
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
13 ĐNG
29% Tỉ lệ thắng
T:2 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
37.50%3 T - B 5
42.86%3 T - B 4
33.33%2 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
8
8
5
2
1
5
6
7
6
1
8
5
3
1
5
7
2
5
1
Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 43s
21ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate



Talon

Jax

Milio
Corki

Riven
Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 11s
22ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate


Talon


Jax

Corki
Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 3-7
38ph 30s
23ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Twisted Fate



Leona
Viktor
Lulu
Hạng 5
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 52s
24ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate


Talon



Jax

Milio
Corki



Bard
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
36ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred



Shen

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Riven



Tahm Kench



Blitzcrank



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo
Poppy

Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz



Swain
Ziggs



Hạng 7
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-3
34ph 34s
1th trước
Thường
Briar
Shen
Sion
Draven
Darius


LeBlanc


Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 3-7
30ph 58s
1th trước
Thường
Shen
Jhin
Viego
Vayne
Seraphine
Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 10s
1th trước
Thường
Yorick
Loris



Gwen
Seraphine



Braum


Kalista



Ornn



Fiddlesticks


Thresh


Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 33s
1th trước
Thường
Rumble
Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Veigar



Fizz

Swain


Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 40s
1th trước
Thường
Kog'Maw
Neeko
Vi
Zoe



Malzahar



Leona



Seraphine


Hạng Ba
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-3
38ph 18s
2th trước
Thường
Sion
Draven
Kobuko & Yuumi
Darius



LeBlanc



Ambessa

Swain



Sylas



Mel


Atakhan
Hạng Nhất
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 31s
2th trước
Thường
Kog'Maw
Vi
Zoe



Malzahar



Leona



Taric
Seraphine

Skarner

Sylas



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 16s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Kog'Maw
Poppy
Vayne



Taric
Garen



Kai'Sa

Swain



Ziggs



Galio
Hạng 7
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 9s
2th trước
Thường
Ashe
Vi
Sejuani


Jinx



Loris
Braum
Warwick



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 48s
2th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick
Loris
Gwen
Seraphine
Kalista



Ornn


Kindred
Thresh


Hạng 5
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 12s
2th trước
Thường
Shen
Yasuo



Xin Zhao



Ahri

Ngộ Không



Yone
Yunara
Hạng Nhất
Thường
2th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 45s
2th trước
Thường
Draven
Darius
Taric
Skarner



Swain
Kindred



Lucian & Senna



Shyvana



Sylas



Atakhan





































































