15
볼로네제샐러리가득 #후추조금
TFT hạng #664687
-5422
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
1 ĐNG
43% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%5 T - B 4
66.67%4 T - B 2
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
4
3
3
5
8
6
6
1
4
8
4
6
5
8
3
1
3
3
7
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 10s
8ng trước
Xếp Hạng
Varus
Yorick
Sỏi

Rakan



Cóc Thành Tinh
Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
41ph 12s
8ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh
Cua Kỳ Cục
Sói Hắc Ám
Sỏi


Chim Mẹ


Quái Đá Krug


Bụi Gai Đỏ



Người Đá



Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 10s
8ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám



Cua Kỳ Cục



Cóc Thành Tinh



Mầm Non
Quái Đá Krug



Chim Mẹ



Người Đá
Sỏi
Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 54s
10ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Sói Hắc Ám

Mầm Non
Chim Mẹ



Quái Đá Krug



Bụi Gai Đỏ



Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug
Người Đá



Cóc Thành Tinh
Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 9s
11ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Quái Đá Krug



Cóc Thành Tinh

Cua Kỳ Cục



Chim Mẹ

Sói Hắc Ám
Sỏi
Bụi Gai Đỏ

Người Đá
Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 22s
11ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Mầm Non

Camille

Sỏi
Sói Hắc Ám
Cóc Thành Tinh
Chim Mẹ



Quái Đá Krug


Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 48s
11ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non

Sói Hắc Ám
Sỏi


Cua Kỳ Cục
Người Đá



Rồng Ngàn Tuổi



Cóc Thành Tinh
Quái Đá Krug
Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 32s
11ng trước
Xếp Hạng
Sỏi


Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug



Cóc Thành Tinh
Mầm Non
Chim Mẹ



Cua Kỳ Cục
Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ
Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 7-1
44ph 5s
12ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Sỏi



Quái Đá Krug



Chim Mẹ



Cóc Thành Tinh
Cua Kỳ Cục



Sói Hắc Ám
Người Đá



Bụi Gai Đỏ
Rồng Ngàn Tuổi
Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 16s
12ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh



Mầm Non
Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug



Chim Mẹ


Người Đá



Bụi Gai Đỏ
Rồng Ngàn Tuổi
Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 43s
13ng trước
Xếp Hạng
Rammus
Fiddlesticks
Amumu

Nidalee



Ivern
Người Đá



Lux
Draven


Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 50s
13ng trước
Xếp Hạng
Vi



Karma
Yorick
Master Yi
Yunara



Sett



Sivir
Kennen


Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 4-5
40ph 49s
18ng trước
Xếp Hạng
Ornn

Leona



Hecarim
Diana
Kha'Zix
LeBlanc

Aphelios

Hạng 5
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-5
41ph 27s
19ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Karma


Kobuko
Yorick
Amumu



Ivern



Master Yi
Ashe

Maokai



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
42ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Viktor


Zed
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Mordekaiser
Nunu & Willump
Riven



Xayah



Morgana



Jhin



Sona

Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 9s
1th trước
Thường
Cho'Gath


Mordekaiser

Kai'Sa
Karma



Robot
Riven


Tahm Kench

Morgana



Jhin



Shen
Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 25s
1th trước
Thường
Ezreal



Milio



Mordekaiser
Pantheon



Samira
Morgana



Shen
Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 45s
1th trước
Thường
Caitlyn

Aatrox
Akali
Maokai



Diana



Kindred



Tahm Kench
Morgana



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Ezreal

Akali


Maokai



Kai'Sa



Urgot

Kindred
Shen













































