11
보미꺼 #KR1
TFT hạng #908366
-7504
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
15 ĐNG
47% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%4 T - B 4
50.00%3 T - B 3
20.00%1 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
3
8
6
3
4
8
6
7
2
6
7
4
8
2
1
1
3
4
5
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Talon
Gwen
Fizz

Kai'Sa



Riven


Morgana



Sona
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 14s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona

Jinx



Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



Robot

LeBlanc

Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 41s
1ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi



Rhaast

Karma


Master Yi
Nunu & Willump


Bard


Sona
Vex
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 7s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio



Maokai



Lulu



Rhaast



Sona
Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 9s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast


Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 8s
10ng trước
Xếp Hạng
Samira



Samira
Ornn



Ornn

Nunu & Willump


Xayah



Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-2
34ph 35s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar
Teemo
Nasus

Jinx



Illaoi
Rhaast
Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 20s
18ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai

Bel'Veth



Akali


Maokai



Kindred

Hạng 7
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 26s
19ng trước
Xếp Hạng
Aurora



Maokai


Urgot



Rhaast



Robot


Hạng Nhì
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 14s
23ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa

Karma



Nunu & Willump



Tahm Kench



Bard

Jhin


Blitzcrank



Hạng 6
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 14s
23ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Riven



Jhin
Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 41s
24ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Nunu & Willump
Bard



Blitzcrank
Vex



Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 23s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai



Cho'Gath
Xin Zhao

Malzahar
Vayne
Bel'Veth

Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-5
31ph 28s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao



Poppy
Ahri


Kennen

Vayne
Lux



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 22s
4th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi
Jinx



Dr. Mundo



Singed
Warwick

Lucian & Senna


Volibear
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-4
37ph 11s
5th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Baron Nashor



Volibear
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 49s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen



Lux
Kai'Sa



Swain


Lucian & Senna
Galio
Hạng Ba
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 4s
5th trước
Xếp Hạng
Viego



Ashe
Yorick
Gwen


Braum
Kalista

Zilean
Fiddlesticks
Thresh


Hạng Tư
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-6
39ph 44s
5th trước
Xếp Hạng
Neeko



Nautilus


Gangplank

Miss Fortune



Ngộ Không
Ornn
Fiddlesticks
Shyvana
Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 41s
5th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe

Neeko



Tryndamere



Draven
Sejuani



Swain
Swain
Atakhan





















































































