52
보굼아 #KR1
TFT hạng #925538
-242040
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
75 ĐNG
40% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
83.33%5 T - B 1
66.67%4 T - B 2
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
5
7
3
2
1
5
5
1
5
4
2
3
8
1
8
5
6
1
8
Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 19s
11ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 29s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser

Kai'Sa
Karma

Nunu & Willump



Tahm Kench



Bard



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 17s
24ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz

Rammus


Corki



Robot
Riven



Bard


Shen

Hạng Ba
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 8s
27ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Rhaast


Kindred



Jhin



Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 52s
28ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen



Morgana

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona


Vex



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate



Talon


Gwen



Jax



Milio
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath


Milio
Pantheon



Maokai
Tahm Kench


Jhin


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Leona

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank



Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar



Jax
Mordekaiser

Rhaast

Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Morgana


Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 20s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Garen



Lux


Lissandra



Galio



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 23s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric
Lux

Swain
Annie



Annie
Shyvana

Sylas



Tibbers



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
39ph 34s
2th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao
Kennen
Taric



Garen
Lux


Azir
Sett
Sylas



Ryze


Galio


Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 4s
2th trước
Xếp Hạng
Sion
Neeko
Ambessa
Taric
Lux



Swain
Annie



Fiddlesticks
Tibbers


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 29s
2th trước
Xếp Hạng
Draven

Darius
Taric
Skarner



Swain

Kindred



Lucian & Senna



Shyvana

Sylas



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-5
33ph 25s
2th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate

Sion
Nautilus
Gangplank
Draven



Darius
Ambessa


Swain


Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 43s
2th trước
Xếp Hạng
Sona
Xin Zhao
Poppy
Kennen
Taric



Lux



Sett
Sylas



Ryze
Galio
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 27s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion



Draven

Kobuko & Yuumi



Darius
LeBlanc



Ambessa



Swain



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 7s
2th trước
Xếp Hạng
Darius

LeBlanc


Ambessa
Taric

Swain



Azir


Shyvana



Sylas



Mel


Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-6
36ph 23s
3th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi

Orianna
Nautilus

Loris



Seraphine



Braum
T-Hex

































































































