128
병재천재만재 #2095
TFT hạng #355266
-158972
Loading...
Xếp Hạng

Vàng I
65 ĐNG
63% Tỉ lệ thắng
T:20 - B:12
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạc IV
69 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:5
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
4.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%6 T - B 4
55.56%5 T - B 4
87.50%7 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
2
5
1
3
3
8
3
1
5
4
4
7
3
8
1
6
1
4
8
Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 15s
8ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Mordekaiser

Illaoi



Urgot
Viktor


Karma
Master Yi



Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 9s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona
Mordekaiser
Illaoi



Samira
Lulu

Nunu & Willump


Xayah



Jhin



Blitzcrank



Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 48s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Rammus

Karma
Tahm Kench



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 7s
9ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma



Riven



Jhin



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Kai'Sa
Master Yi


Fiora
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
38ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Meepsie
Fizz
Rammus



Corki


Robot


Nami



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
36ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai

Bel'Veth
Akali
Kai'Sa



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
Hạng Nhất
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 15s
1th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Akali
Aurora


Maokai



Urgot



Rhaast



Robot

Sona

Hạng 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 14s
1th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Mordekaiser



Illaoi


Karma
Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank



Sona


Vex



Shen



Morgana



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
40ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate



Talon
Jax



Milio
Nunu & Willump

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate



Jax



Maokai
Ornn

Kindred
Nunu & Willump

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
34ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora



Fiora
Blitzcrank
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
34ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Fizz
Karma

Bard
Blitzcrank



Sona


Vex



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Aatrox
Lissandra

Meepsie


Ornn
Rammus
Karma
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Gragas


Maokai



Viktor
Kindred



Master Yi



Sona


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen



Mordekaiser


Mordekaiser
Kai'Sa



Ornn
Corki



































































