234
병싱겜 #028
TFT hạng #285145
53109
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
55 ĐNG
47% Tỉ lệ thắng
T:47 - B:52
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạc II
36 ĐNG
59% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:7
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%5 T - B 5
42.86%3 T - B 4
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
1
6
7
1
7
3
4
4
4
3
4
1
7
6
6
4
5
7
4
Hạng Nhất
Thường
4ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 35s
4ng trước
Thường
Poppy
Aatrox
Gnar
Meepsie

Fizz
Rammus



Corki



Bard


Shen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 52s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie



Aurora
Rammus



Karma
Robot



Bard
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 30s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Jax



Ornn
Lulu
Rhaast



Xayah



Shen
Hạng 7
Thường
6ng trước
Giai đoạn 4-2
33ph 12s
6ng trước
Thường
Poppy

Twisted Fate
Twisted Fate


Talon
Jax

Hạng Nhất
Thường
6ng trước
Giai đoạn 7-5
41ph 58s
6ng trước
Thường
Meepsie
Illaoi



Aurora


Robot



Nunu & Willump

Xayah



Tahm Kench
Fiora



Blitzcrank



Sona
Hạng 7
Thường
7ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 44s
7ng trước
Thường
Aatrox
Talon
Akali
Jax



Ornn
Rammus


Xayah


Vex
Hạng Ba
Thường
7ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 42s
7ng trước
Thường
Poppy
Aatrox
Gnar
Milio
Fizz
Rammus



Corki



Riven


Bard


Shen
Hạng Tư
Thường
7ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 51s
7ng trước
Thường
Poppy
Caitlyn
Aatrox



Akali

Maokai
Ornn
Rammus
Kindred



Sona
Hạng Tư
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
10ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 24s
10ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell
Syndra
Vi



Janna

Neeko
Ashe



Poppy



Lee Sin



Seraphine

Zyra



Hạng Tư
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
10ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 54s
10ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Ezreal

Rell



Syndra
Malzahar
Swain



Leona
Yuumi



Poppy


Braum



Seraphine



Hạng Ba
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
10ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 24s
10ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kalista
Naafiri
Aatrox
Lux



Xin Zhao
Udyr



Viego



Samira
Sett



Gwen



Hạng Tư
Thường
11ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 14s
11ng trước
Thường
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth

Akali
Maokai



Urgot



Kindred
Tahm Kench



Fiora



Vex



Hạng Nhất
Thường
11ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 34s
11ng trước
Thường
Briar



Aatrox
Rek'Sai
Akali
Maokai

Urgot



Kindred



Tahm Kench



Shen



Hạng 7
Thường
11ng trước
Giai đoạn 4-2
35ph 16s
11ng trước
Thường
Teemo
Teemo
Nasus
Rek'Sai
Ornn
Hạng 6
Thường
11ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 43s
11ng trước
Thường
Poppy
Gnar



Meepsie

Fizz
Ornn
Rammus



Corki


Bard


Hạng 6
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 36s
14ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax


Milio
Pantheon



Illaoi
Lulu


Nunu & Willump


Xayah



Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 18s
14ng trước
Xếp Hạng
Pyke


Meepsie
Aurora
Maokai
Karma



Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench
Hạng 5
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 18s
14ng trước
Xếp Hạng
Pyke

Meepsie
Aurora



Maokai
Robot



Tahm Kench

Sona


Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 15s
14ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Gnar
Meepsie


Fizz
Rammus



Corki


Bard


Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 41s
14ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Cho'Gath
Mordekaiser



Kai'Sa
Rhaast

Karma



Nunu & Willump

Blitzcrank






























































