25
별이다섯개 #555
TFT hạng #1048247
-51621
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
17 ĐNG
38% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%4 T - B 4
71.43%5 T - B 2
50.00%2 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
8
3
3
8
8
7
3
2
5
2
8
7
3
7
5
5
2
7
Hạng 8
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 3-5
35ph 30s
2g trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus
Gwen

Gwen
Ornn

Xayah

Hạng Nhì
Thường
3ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 48s
3ng trước
Thường
Cho'Gath



Mordekaiser
Mordekaiser
Kai'Sa



Kai'Sa
Karma



Tahm Kench


Vex



Hạng 8
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
8ng trước
Giai đoạn 3-3
32ph 49s
8ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell

Rell
Xayah

Ahri

Swain


Jinx

Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 53s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra


Mordekaiser
Kai'Sa


Jhin


Blitzcrank

Hạng Ba
Thường
24ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 20s
24ng trước
Thường
Teemo


Nasus
Ornn



Ornn

Nami


Sona
Vex
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
36ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra

Mordekaiser
Kai'Sa



Nunu & Willump


Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
35ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Lissandra

Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Gwen
Samira

Ornn


Kindred

Nami


Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
38ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra

Mordekaiser


Mordekaiser
Fizz
Kai'Sa


Karma
Karma
Riven



Jhin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus



Gwen



Samira
Samira

Ornn



Nami

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra


Mordekaiser


Kai'Sa



Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
40ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Cho'Gath


Akali


Maokai

Kai'Sa



Kindred


Blitzcrank
Shen
Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-2
33ph 33s
1th trước
Thường
Briar

Kai'Sa

Aurelion Sol

Robot

Master Yi

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
32ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai

Bel'Veth

Aurora

Diana
Rhaast


Xayah



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus


Gwen

Samira



Samira
Ornn
Nunu & Willump



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
33ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa


Karma

Master Yi

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
31ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox

Rek'Sai

Bel'Veth



Akali
Maokai
Kindred



Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 4s
1th trước
Thường
Jarvan IV


Sona


Xin Zhao

Poppy
Vayne


Garen



Lux


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Shen

Jhin



Yasuo



Xin Zhao


Ahri



Ngộ Không

Yone
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Jhin


Yasuo



Xin Zhao


Ahri



Ngộ Không
Yone



Kai'Sa









































