361
변태왕 #KR1
TFT hạng #667948
-29594
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
0 ĐNG
58% Tỉ lệ thắng
T:18 - B:13
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
58.33%7 T - B 5
63.64%7 T - B 4
80.00%8 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
1
3
8
6
6
1
5
6
4
1
7
2
5
4
4
8
4
5
2
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 34s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser

Kai'Sa



Karma


Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin

Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 30s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex


Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 36s
3ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai


Rhaast
Tahm Kench



Fiora



Sona

Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 28s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Illaoi

Aurora



Master Yi
Morgana

Fiora



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 23s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath
Pantheon



Maokai
Kai'Sa
Urgot
Riven



Jhin


Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 57s
3ng trước
Xếp Hạng
Gragas



Pantheon



Maokai


Urgot
Master Yi


Tahm Kench
Graves



Hạng Nhất
Thường
3ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 33s
3ng trước
Thường
Akali

Maokai



Rhaast
Rammus
Tahm Kench



Fiora



Vex



Shen
Graves



Hạng 5
Thường
3ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 30s
3ng trước
Thường
Poppy
Milio



Meepsie
Fizz


Rammus



Corki



Robot
Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 25s
4ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon


Maokai
Kai'Sa
Riven



Jhin

Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 6s
4ng trước
Xếp Hạng
Maokai
Rhaast
Tahm Kench


Fiora



Vex
Vex



Shen



Graves



Hạng Nhất
Thường
4ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 26s
4ng trước
Thường
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Thường
5ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 43s
5ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Tahm Kench
Fiora



Blitzcrank



Vex


Graves
Hạng Nhì
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 28s
5ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Maokai
Ornn
Tahm Kench

Fiora



Vex



Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 58s
5ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Rek'Sai

Milio
Pantheon



Kai'Sa
Riven

Tahm Kench


Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 50s
5ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Gragas
Milio

Pantheon


Riven



Tahm Kench

Hạng Tư
Thường
6ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 28s
6ng trước
Thường
Poppy
Pyke



Meepsie



Illaoi

Aurora


Rammus


Karma

Hạng 8
Thường
7ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 4s
7ng trước
Thường
Cho'Gath



Lissandra



Rek'Sai
Milio

Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa



Tahm Kench
Hạng Tư
Thường
7ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 1s
7ng trước
Thường
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate



Talon



Gwen
Jax



Milio
Hạng 5
Thường
7ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 0s
7ng trước
Thường
Milio
Meepsie



Fizz

Rammus



Corki



Riven



Bard
Shen



Hạng Nhì
Thường
7ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 16s
7ng trước
Thường
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard

Shen
















































