1
베도르 #1319
TFT hạng #829570
28007
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
34 ĐNG
46% Tỉ lệ thắng
T:25 - B:29
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
30%
Tỷ lệ Top 4
6 T - B 14
[30%]
Hạng trung bình
5.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
27.27%3 T - B 8
30.00%3 T - B 7
33.33%3 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
2
5
1
5
6
5
5
8
4
3
7
5
7
8
7
5
4
8
7
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ph trước
Giai đoạn 6-5
36ph 1s
6ph trước
Xếp Hạng
Gwen



Samira



Ornn



Nami

Fiora

Jhin



Blitzcrank



Vex
Hạng Nhì
Thường
48ph trước
Giai đoạn 7-1
37ph 20s
48ph trước
Thường
Teemo


Nasus

Gwen



Samira



Ornn



Rhaast

Nami



Hạng 5
Thường
4ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 41s
4ng trước
Thường
Aatrox
Gragas
Miss Fortune



Maokai
Viktor


Ornn



Rhaast


Hạng Nhất
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 5s
5ng trước
Thường
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Illaoi

Kai'Sa



Karma

Jhin
Hạng 5
Thường
5ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 34s
5ng trước
Thường
Poppy
Caitlyn
Aatrox



Akali



Maokai



Rammus
Corki
Kindred



Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 52s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Leona



Jinx
Meepsie



Illaoi
Aurora



Diana



Fiora
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 0s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra

Mordekaiser



Pantheon
Miss Fortune



Kai'Sa


Blitzcrank

Hạng 5
Thường
6ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 52s
6ng trước
Thường
Cho'Gath
Mordekaiser


Karma

Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench
Morgana


Jhin


Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 21s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai



Bel'Veth

Mordekaiser
Kai'Sa

Tahm Kench


Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 33s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona



Lissandra


Meepsie



Mordekaiser



Illaoi



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Ba
Thường
6ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 52s
6ng trước
Thường
Cho'Gath



Gwen



Milio
Mordekaiser



Illaoi
Riven



Tahm Kench


Morgana
Hạng 7
Thường
7ng trước
Giai đoạn 5-1
31ph 37s
7ng trước
Thường
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah


Tahm Kench
Jhin


Hạng 5
Thường
7ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 19s
7ng trước
Thường
Cho'Gath



Meepsie
Mordekaiser


Pantheon
Illaoi
Kai'Sa



Karma

Master Yi

Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 54s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Mordekaiser
Karma

Aurelion Sol


Robot

Nunu & Willump



Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 38s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune



Maokai


Urgot
Ornn


Rhaast
Master Yi
Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 39s
7ng trước
Xếp Hạng
Briar


Cho'Gath


Lissandra



Meepsie
Mordekaiser

Illaoi
Karma


Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 48s
10ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Maokai


Corki
Riven
Hạng Tư
Thường
10ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 41s
10ng trước
Thường
Aatrox



Gragas
Miss Fortune


Maokai

Viktor



Ornn



Rhaast



Hạng 8
Thường
11ng trước
Giai đoạn 4-1
31ph 44s
11ng trước
Thường
Aatrox
Twisted Fate
Viktor
Lulu

Rhaast
Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 0s
11ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth
Mordekaiser
Kai'Sa
Riven














































