58
벗방의귀재 #KR1
TFT hạng #1095030
Loading...
Xếp Hạng

Sắt I
72 ĐNG
29% Tỉ lệ thắng
T:2 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
37.50%3 T - B 5
83.33%5 T - B 1
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
7
8
3
8
4
7
1
1
6
1
8
3
4
4
7
2
6
7
6
Hạng 6
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 26s
24ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rammus



Corki



Bard



Shen
Graves


Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 32s
26ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Pantheon
Tahm Kench



Bard


Jhin



Blitzcrank
Shen
Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 4-6
31ph 36s
26ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax
Mordekaiser



Lulu
Nunu & Willump


Riven


Xayah



Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-5
40ph 41s
26ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai


Bel'Veth
Akali



Kai'Sa
Rhaast
Kindred



Tahm Kench
Morgana



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath


Milio
Pantheon

Maokai
Kai'Sa



Sona

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Morgana

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
39ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Meepsie
Illaoi



Viktor



Rhaast
Master Yi


Nami

Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 12s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
LeBlanc
Ambessa


Renekton
Nasus



Swain



Azir


Mel



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 53s
3th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen
Seraphine



Braum



Kalista



Ornn

Fiddlesticks
Thresh
Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 3s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Draven
Darius
LeBlanc



Ambessa


Swain



Kindred



Zilean
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 3s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen



Lux



Kai'Sa



Swain

Galio
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-3
38ph 17s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen


Veigar


Fizz

Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 9s
4th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz



Kai'Sa
Ziggs



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 16s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Teemo
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Taric



Garen



Lux



Kai'Sa
Swain



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 54s
4th trước
Xếp Hạng
Loris



Kobuko & Yuumi


Garen



Lux



Renekton
Swain



Azir


Xerath

Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 23s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana

Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Taric
Fizz



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 18s
4th trước
Xếp Hạng
Sona



Xin Zhao
Poppy
Garen



Lux


Lissandra

Swain



Ornn


Fiddlesticks
Galio

Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 52s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Taric


Garen



Lux

Kai'Sa


Galio
Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 50s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi

Kennen



Fizz



Kai'Sa
Ziggs


Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 28s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana
Teemo

Kobuko & Yuumi

Kennen



Veigar



Fizz






































































