버터떡#느끼해
8
버터떡 #느끼해
TFT hạng #224414
-32063

Loading...

30 trận gần nhất
54%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 11
[54%]
Hạng trung bình
4.33
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
54.17%13 T - B 11
61.90%13 T - B 8
61.90%13 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
8
1
5
2
1
3
1
8
7
6
2
2
1
8
4
8
3
6
2
8
1
7
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
37ph 9s
2g trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Pantheon
Rhaast
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
35ph 34s
7g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
33ph 35s
7g trước
Xếp Hạng
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Sona
Vex
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 58s
8g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
35ph 16s
8g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
35ph 18s
9g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
37ph 33s
9g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-6
38ph 32s
10g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
36ph 15s
11g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
36ph 23s
12g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Ornn
Rhaast
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
35ph 14s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
32ph 40s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Ornn
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
31ph 58s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rammus
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
36ph 25s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 27s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
31ph 41s
1ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Akali
Illaoi
Aurora
Rhaast
Nunu & Willump
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
35ph 19s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
34ph 57s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rek'Sai
Rhaast
Nunu & Willump
LeBlanc
Morgana
Bard
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-6
41ph 51s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 6
Giai đoạn 5-1
35ph 56s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Xayah
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Blitzcrank
Graves