349
뱀인재 #KR1
TFT hạng #434174
-2271
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
31 ĐNG
62% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
28.57%2 T - B 5
42.86%3 T - B 4
71.43%5 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
2
3
1
2
5
7
2
2
6
8
4
4
5
8
2
2
4
2
6
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 54s
2ng trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Fiddlesticks
Ornn
Diana



Hecarim



Soraka
Ezreal


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
41ph 26s
2ng trước
Xếp Hạng
Amumu



Rồng Ngàn Tuổi



Draven



Ivern
Maokai

Kennen



Taric
Người Đá
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
40ph 33s
2ng trước
Xếp Hạng
Varus
Aphelios



Kog'Maw
Vi
Diana
Người Đá



Nidalee



Amumu



Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-6
42ph 12s
7ng trước
Xếp Hạng
Azir



Fiddlesticks
Yorick
Amumu



Soraka



Malphite



Ezreal



Zyra



Kennen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 57s
7ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Kobuko
Fiddlesticks



Teemo


Rek'Sai



Rammus
Gnar
Sett

Hạng 5
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 23s
18ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Alistar
Ezreal



Gnar



Ivern
Kennen
Amumu
Draven



Maokai



Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 49s
18ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kha'Zix



Aphelios


LeBlanc
Hecarim

Diana
Ezreal
Hạng Nhì
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 55s
23ng trước
Xếp Hạng
Leona



Ornn
Kayle



Xayah


Rakan

Sejuani


Hecarim
Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-6
40ph 27s
24ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia



Ornn
Rammus



Leona
Fiddlesticks



Shen
Lillia
Soraka

Kennen



Hạng 6
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 53s
24ng trước
Xếp Hạng
Rengar


Kha'Zix



Diana
LeBlanc
Hecarim



Ivern
Aphelios
Ezreal
Hạng 8
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 4-5
39ph 51s
24ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Rakan

Ornn
Alistar
Hecarim
LeBlanc
Kennen
Ezreal


Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 48s
28ng trước
Xếp Hạng
Leona
Fiddlesticks



Ornn
Cassiopeia



Shen
Rammus



Lillia

Soraka


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
41ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma
Zyra
Sivir



Ahri

Vi

Ashe


Sett



Gnar
Ivern
Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-1
39ph 9s
1th trước
Thường
Kog'Maw



Vi



Yorick
Quái Đá Krug
Master Yi


Sett


Nidalee


Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-1
39ph 53s
1th trước
Thường
Kayle
Azir
LeBlanc
Ornn
Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 10s
2th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon

Maokai


Lulu



Rhaast



Xayah

Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
2th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 12s
2th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Cho'Gath
Pyke
Gragas



Pantheon



Maokai
Urgot
Master Yi



Tahm Kench

Jhin
Sona


Hạng Tư
Cặp Đôi Hoàn Hảo
2th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 38s
2th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Bard

Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
2th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 16s
2th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank
Vex



Shen

Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
39ph 54s
4th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus


Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser

Illaoi
Bia & Bayin
























































