63
백호도사 #2953
TFT hạng #1045870
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
17 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%3 T - B 4
60.00%3 T - B 2
75.00%3 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
8
5
6
7
3
3
2
7
6
6
7
3
7
2
3
7
6
6
7
Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 47s
1th trước
Thường
Poppy



Veigar



Gnar



Meepsie



Fizz

Rammus
Corki


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
41ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar

Meepsie



Fizz
Bard



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Leona
Gwen


Kai'Sa



LeBlanc



Fiora



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai

Bel'Veth



Gragas

Viktor



Tahm Kench



Hạng 7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 26s
1th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai

Bel'Veth
Gragas
Viktor



Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
39ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Twisted Fate



Leona
Mordekaiser


Illaoi



Nunu & Willump
Blitzcrank



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Pyke


Gragas
Pantheon
Master Yi



Tahm Kench



Sona



Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 1s
1th trước
Thường
Poppy

Veigar


Gnar
Meepsie
Fizz

Rammus



Corki



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
35ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Veigar
Cho'Gath


Lissandra



Mordekaiser
Maokai
Kai'Sa


Karma
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath


Gragas
Pantheon



Urgot
Master Yi



Graves
Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-4
32ph 26s
1th trước
Thường
Twisted Fate
Talon


Maokai
Kai'Sa


Lulu


Rhaast

Hạng 7
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 23s
1th trước
Thường
Briar
Rek'Sai



Jinx



Illaoi



Aurora



Diana
Nunu & Willump
Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 38s
1th trước
Thường
Caitlyn



Aatrox


Akali



Milio
Maokai
Master Yi


Tahm Kench
Shen

Hạng 7
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-1
34ph 32s
1th trước
Thường
Caitlyn

Aatrox
Leona

Akali
Akali
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
28ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gnar
Gwen


Samira



Ornn



Rhaast



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa


Karma


Aurelion Sol
Tahm Kench



Jhin



Hạng 7
Lễ Hội Quái Thú
2th trước
Giai đoạn 4-3
34ph 26s
2th trước
Lễ Hội Quái Thú
Diana



Zed



Akali



Kennen
Shen

Hạng 6
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 15s
2th trước
Thường
Lulu
Teemo

Bard



Poppy
Kobuko & Yuumi


Kennen



Fizz

Hạng 6
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 43s
2th trước
Thường
Briar
Sion



Orianna
Draven



Darius



LeBlanc



Swain



Atakhan
Hạng 7
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 2s
2th trước
Thường
Lulu

Rumble
Tristana

Teemo



Poppy
Kennen













































