208
백인연맹 #KR1
TFT hạng #419321
10152
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
54 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:30 - B:31
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Vàng IV
35 ĐNG
67% Tỉ lệ thắng
T:12 - B:6
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
58.33%7 T - B 5
54.55%6 T - B 5
72.73%8 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
5
1
2
6
3
5
1
7
8
6
2
4
4
2
3
7
6
8
1
Hạng Tư
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-1
37ph 30s
4g trước
Xếp Hạng
Fiora
Vex


Vex
Vex
Graves


Hạng 5
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-6
36ph 0s
4g trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi



Viktor



Nami



Bard

Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-3
35ph 20s
5g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune



Maokai
Viktor



Ornn



Rhaast



Morgana
Bard
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 46s
1ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 56s
1ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus


Nunu & Willump


Xayah



Jhin

Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 17s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 50s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath
Gragas
Milio



Pantheon



Maokai

Riven
Tahm Kench
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 41s
2ng trước
Xếp Hạng
Gnar

Jax

Mordekaiser

Rhaast

Rammus

Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Blitzcrank



Vex


Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 54s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Illaoi


Aurora


Rammus

Corki


Fiora

Blitzcrank


Graves

Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 47s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Illaoi
Aurora
Rhaast
Rammus
LeBlanc



Graves


Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 41s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Gwen
Fizz
Kai'Sa



Ornn



Rhaast

Rammus
Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 32s
3ng trước
Xếp Hạng
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Bard
Fiora


Blitzcrank
Sona
Vex



Shen

Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 24s
4ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Fizz
Kai'Sa



Ornn

Rhaast
Rammus
Karma

Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 24s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio


Pantheon
Maokai


Lulu



Rhaast



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 4s
5ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami


Bard

Bia & Bayin
Hạng Ba
Cặp Đôi Hoàn Hảo
6ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 8s
6ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Lissandra
Meepsie


Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Karma
Riven



Jhin

Bia & Bayin
Hạng 7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
6ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 5s
6ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Talon
Cho'Gath
Jax
Mordekaiser

Karma

Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Blitzcrank
Hạng 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
6ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 57s
6ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Jinx
Illaoi



Nunu & Willump



Nunu & Willump
Fiora


Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 2s
6ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Lulu
Nunu & Willump



Riven



Xayah


Jhin


Shen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 21s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus

Corki



Robot



Riven



Shen











































