백 설#KR2
347
백 설 #KR2
TFT hạng #895078
-32112

Loading...

30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
4.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
70.00%7 T - B 3
87.50%7 T - B 1
100.00%7 T - B 0
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
7
3
2
6
3
4
8
4
2
4
7
8
8
4
4
2
3
2
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
37ph 21s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
32ph 25s
8ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Riven
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
37ph 23s
13ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Mordekaiser
Miss Fortune
Viktor
Aurelion Sol
Nunu & Willump
LeBlanc
Blitzcrank
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
35ph 45s
14ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Riven
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
35ph 36s
15ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Lulu
Corki
Nunu & Willump
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
34ph 11s
16ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Nunu & Willump
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
33ph 56s
17ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Nunu & Willump
Xayah
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
36ph 23s
18ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kalista
Naafiri
Lux
Xin Zhao
Viego
Samira
Sett
Gwen
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
35ph 6s
19ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
35ph 21s
20ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Xayah
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
35ph 7s
21ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Riven
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
35ph 12s
21ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Riven
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
35ph 33s
23ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Gwen
Jax
Kai'Sa
Lulu
Nunu & Willump
Xayah
Hạng 8
Giai đoạn 4-1
32ph 12s
1th trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Mordekaiser
Hạng 8
Giai đoạn 3-3
34ph 36s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Jarvan IV
Sona
Anivia
Xin Zhao
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
37ph 35s
2th trước
Xếp Hạng
Ashe
Vi
Sejuani
Jinx
Loris
Braum
Warwick
Kindred
Lucian & Senna
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
37ph 21s
3th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Veigar
Fizz
Swain
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
37ph 44s
5th trước
Thường
Briar
Ashe
Neeko
Tryndamere
Draven
Sejuani
Swain
Kindred
Lucian & Senna
Lucian & Senna
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
33ph 20s
5th trước
Thường
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Vayne
Garen
Lux
Kai'Sa
Swain
Galio
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
36ph 50s
5th trước
Thường
Briar
Qiyana
Yasuo
Gangplank
Ambessa
Bel'Veth
Swain
Fiddlesticks
Aatrox
Atakhan