44
배수지 #9620
TFT hạng #709856
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
63 ĐNG
64% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%4 T - B 4
71.43%5 T - B 2
16.67%1 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
3
3
8
2
3
8
4
5
1
6
1
3
2
8
7
6
6
2
6
Hạng 8
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 23s
21ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Lissandra
Rek'Sai
Gragas

Meepsie

Pantheon
Illaoi



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 12s
24ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Robot

Tahm Kench



Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Nunu & Willump


Xayah



Jhin


Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
37ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Ezreal
Akali
Gwen



Milio
Mordekaiser
Kai'Sa



Rhaast


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Fizz



Kai'Sa



Ornn



Rhaast
Rammus
Karma

Riven
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
40ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra



Pyke


Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Viktor



Rhaast



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
36ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Pantheon
Blitzcrank
Vex



Shen
Graves


Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Urgot
Aurelion Sol



Robot
Bard
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Tahm Kench



Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke

Gragas
Meepsie

Mordekaiser



Illaoi



Viktor



Master Yi



Nami

Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy


Gnar

Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Riven



Bard


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Fiora

Blitzcrank


Vex



Shen
Graves



Graves
Morgana

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-7
31ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Gwen
Fizz
Kai'Sa
Samira

Ornn



Nami



LeBlanc
Riven



Blitzcrank

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Akali
Maokai

Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Fiora



Jhin
Shen


Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 3-7
41ph 43s
5th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Aphelios
Aphelios
Rek'Sai
Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-2
39ph 52s
5th trước
Xếp Hạng
Ashe

Sejuani
Kobuko & Yuumi
Kennen

Taric
Lissandra

Ngộ Không



Yunara



Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 59s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona

Xin Zhao
Vayne
Leona
Garen



Lux



Kai'Sa



Galio
Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 57s
5th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi
Orianna
Loris
Taric
Seraphine


Braum



T-Hex



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 32s
5th trước
Xếp Hạng
Ashe
Sejuani
Kobuko & Yuumi
Kennen
Taric

Lissandra



Ngộ Không


Yunara



Ryze



Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 56s
5th trước
Xếp Hạng
Bard

Draven
Ambessa



Taric



Skarner



Swain



Kindred



Azir



Atakhan
























































