68
배민워킹딸배 #1757
TFT hạng #782502
7339
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
59 ĐNG
47% Tỉ lệ thắng
T:18 - B:20
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
5.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
75.00%6 T - B 2
71.43%5 T - B 2
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
3
7
4
3
2
6
6
7
1
3
1
4
7
8
8
8
8
6
6
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 10s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona



Cho'Gath
Zoe
Mordekaiser



Diana
Karma
Nunu & Willump
Morgana
Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 6s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona



Bel'Veth
Jinx
Zoe
Mordekaiser
Diana



Morgana


Bard



Jhin
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 48s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Jax



Mordekaiser
Karma

Nunu & Willump
Xayah



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 53s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona


Zoe
Diana


Rammus
Nunu & Willump

LeBlanc



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 14s
3ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Leona



Jax



Zoe
Mordekaiser
Lulu



Jhin

Shen

Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 59s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Illaoi

Kai'Sa



Karma


Nunu & Willump
Jhin

Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 31s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Ezreal



Milio
Pantheon

Rhaast
Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 6s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Gnar

Meepsie
Fizz



Kai'Sa


Rammus

Corki
Nunu & Willump

Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 20s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Urgot



Aurelion Sol



Robot


Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 28s
7ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Gwen
Mordekaiser
Illaoi



Samira
Ornn



Nunu & Willump



Graves

Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
43ph 12s
8ng trước
Xếp Hạng
Talon



Jax



Milio

Pantheon

Ornn


Nunu & Willump
Riven



Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 15s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Pyke

Gragas
Pantheon
Viktor



Master Yi



Tahm Kench
Morgana
Zed



Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 9s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser

Kai'Sa


Samira
Karma


Tahm Kench



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 56s
9ng trước
Xếp Hạng
Jinx



Illaoi



Aurora



Diana

Rhaast
Blitzcrank
Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-5
37ph 5s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar
Illaoi



Aurora


Rhaast

Riven
Vex


Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 39s
9ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Talon
Jax
Rhaast


Nunu & Willump
Fiora
Vex


Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 7s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx


Miss Fortune



Illaoi

Aurora
Rhaast

Sona
Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 40s
10ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon


Urgot
Riven


Tahm Kench
Hạng 6
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
10ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 49s
10ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Garen
Rell
Shen



Swain
Jinx



Leona



Braum


Gwen



Hạng 6
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 2s
23ng trước
Xếp Hạng
Akali



Pyke



Gragas


Urgot



Viktor



Tahm Kench



Sona





















































