164
배 혁 #KR2
TFT hạng #697367
-42227
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
0 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:17 - B:18
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
48%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 13
[48%]
Hạng trung bình
4.24
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%8 T - B 8
57.14%8 T - B 6
55.56%5 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
5
2
4
1
2
5
1
7
5
5
2
8
3
5
3
1
5
3
5
4
8
4
5
8
Hạng 5
Xếp Hạng
25ph trước
Giai đoạn 5-5
35ph 55s
25ph trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Mordekaiser



Miss Fortune



Illaoi
Viktor
Bard

Blitzcrank



Hạng 5
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 24s
5g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen



Samira

Ornn
Rammus


Nami


Nunu & Willump
Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 7-1
38ph 11s
7g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Samira
Karma



Tahm Kench



Bard
Jhin



Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 5-6
30ph 23s
14g trước
Xếp Hạng
Twisted Fate

Jax
Milio
Mordekaiser



Lulu
Master Yi



Nunu & Willump



Xayah



Shen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 6-3
33ph 51s
14g trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax
Mordekaiser
Samira
Lulu

Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Sona
Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-2
40ph 38s
1ng trước
Xếp Hạng
Talon
Nunu & Willump



Nunu & Willump
Xayah



Jhin

Graves
Graves
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 21s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx



Zoe

Mordekaiser
Illaoi



Aurora
Morgana



Jhin
Sona


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 32s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Akali
Gragas
Maokai


Kindred



Morgana



Sona
Shen



Graves

Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 56s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali



Maokai
Kindred



Shen



Graves
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 27s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Gwen
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma

Jhin



Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 6s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Akali
Maokai
Rammus

Kindred



Tahm Kench



Vex



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 25s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Gwen
Pantheon
Fizz



Maokai
Kai'Sa



Kindred
Riven



Tahm Kench

Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 53s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal

Leona


Mordekaiser



Pantheon
Urgot
Nami
Fiora


Sona
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 51s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Mordekaiser
Miss Fortune
Illaoi

Viktor
Blitzcrank



Vex



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 3s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred



Master Yi



Morgana



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 33s
4ng trước
Xếp Hạng
Talon
Gwen
Fizz



Urgot



Aurelion Sol
Robot

Riven



Fiora
Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 4s
4ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira



Ornn


Nami



Riven



Blitzcrank



Sona
Shen
Graves

Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 40s
5ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Ezreal
Jax
Illaoi


Samira
Nunu & Willump



Xayah



Blitzcrank



Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 38s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe


Mordekaiser
Miss Fortune



Urgot
Aurelion Sol



Robot



Bard

Sona
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 17s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser


Illaoi
Kai'Sa


Karma
Riven
Jhin



































