477
배 영 #1995
TFT hạng #429437
90892
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
39 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:20 - B:18
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạc I
9 ĐNG
100% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:0
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
3.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
41.67%5 T - B 7
54.55%6 T - B 5
37.50%3 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
1
5
2
8
5
8
5
6
1
2
1
2
7
8
7
3
3
3
1
Hạng Nhất
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 28s
18ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz


Kai'Sa
Rammus


Corki



Riven



Hạng Nhất
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 11s
19ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Robot
Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng 5
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 31s
22ng trước
Xếp Hạng
Talon
Ezreal
Mordekaiser
Pantheon
Nunu & Willump



Riven



Xayah



Tahm Kench


Hạng Nhì
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 55s
23ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Leona



Lissandra


Zoe


Mordekaiser



Illaoi
Nami
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 47s
23ng trước
Xếp Hạng
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Vex



Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-5
44ph 1s
23ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar

Gnar



Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Riven



Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 23s
23ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Ezreal
Gnar
Gwen
Mordekaiser
Pantheon
Bard

Blitzcrank
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 52s
26ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi

Nami
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 14s
26ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth
Jinx
Mordekaiser



Illaoi

Aurora



Karma
Fiora



Jhin


Hạng Nhất
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 20s
27ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Fiora

Morgana


Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 53s
27ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate



Talon
Jax



Milio
Corki
Riven
Hạng Nhất
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 0s
27ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus


Leona



Lissandra



Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 57s
27ng trước
Xếp Hạng
Kindred



Master Yi



Master Yi
Master Yi
Hạng 7
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 16s
27ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rammus


Nunu & Willump
Bard

Jhin


Shen



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 46s
27ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai

Kindred

Nunu & Willump
Fiora

Shen



Morgana



Hạng 7
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 39s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra

Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 43s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai
Bel'Veth


Akali
Kai'Sa
Rhaast


Kindred



Tahm Kench
Hạng Ba
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 23s
28ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser


Kai'Sa


Karma


Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Shen



Hạng Ba
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 40s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi


Nami
Morgana


Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 3s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai
Bel'Veth


Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred



Tahm Kench


Jhin











































