111
밥은먹었니 #Zlzl
TFT hạng #611048
-3211
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
32 ĐNG
43% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:12
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
41%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 13
[41%]
Hạng trung bình
5.18
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%8 T - B 4
70.00%7 T - B 3
70.00%7 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
4
2
4
8
4
6
3
4
3
2
7
5
6
5
6
7
6
8
6
7
3
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 3-2
42ph 5s
3ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Varus



Ornn



Hecarim
Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 22s
9ng trước
Xếp Hạng
Varus
Diana
Vi
Kog'Maw
Người Đá


Nidalee



Amumu



Aphelios



Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 5s
11ng trước
Xếp Hạng
Varus
Kog'Maw
Người Đá


Amumu



Alune



Vi
Nidalee


Diana
Aphelios



Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 43s
11ng trước
Xếp Hạng
Varus
Vi
Diana
Nidalee



Kog'Maw
Người Đá

Aphelios



Amumu



Hạng 8
Thường
13ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 23s
13ng trước
Thường
Xayah
Varus



Shen
Vi
Nidalee


Kog'Maw
Diana
Người Đá



Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 16s
13ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Người Đá



Varus
Vi



Diana
Alune



Aphelios



Nidalee
Amumu


Hạng 6
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 32s
13ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Quái Đá Krug
Mầm Non
Sett



Kog'Maw
Sivir



Nidalee



Sett
Hạng Ba
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 3s
14ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Quái Đá Krug
Rek'Sai
Kog'Maw
Người Đá
Malphite



Nidalee



Sivir



Ashe



Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 6s
14ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Rek'Sai
Sivir

Malphite



Quái Đá Krug
Ashe



Nidalee



Người Đá
Hạng Ba
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 4s
14ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Mầm Non
Malphite



Quái Đá Krug
Nidalee



Sivir



Kog'Maw
Người Đá

Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 2s
14ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Mầm Non
Quái Đá Krug



Nidalee



Kog'Maw
Người Đá


Malphite



Sivir



Ashe


Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 14s
14ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Mầm Non
Sỏi
Kog'Maw
Malphite



Sivir



Nidalee


Người Đá
Hạng 5
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 26s
18ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Xayah



LeBlanc
Alistar
Hecarim



Ezreal



Gnar
Lux
Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 54s
18ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Ornn



LeBlanc
Hecarim
Alistar



Ezreal



Hecarim
Người Đá
Hạng 5
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-5
43ph 21s
19ng trước
Xếp Hạng
Yorick



Karma
Yunara
Master Yi
Ashe



Ahri



Sett
Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 32s
20ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia
Yorick
Karma
Fiddlesticks



Sett



LeBlanc
Alune



Ahri



Hạng 7
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 45s
20ng trước
Xếp Hạng
Akali
Xayah
Akali
Varus



Chim Mẹ
Kayle
Amumu



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 6s
20ng trước
Xếp Hạng
Akali

Varus
Shen
Xayah
Kayle
Chim Mẹ
Amumu



Aphelios



Hạng 8
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-1
41ph 7s
21ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma
Master Yi
Yunara



Fiddlesticks
Sett



Ahri



Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 54s
21ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Yorick
Karma
Master Yi
Sejuani

Ahri



Ashe


Cassiopeia
Sett























