431
밥벌레 #8888
TFT hạng #522592
163687
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
41 ĐNG
62% Tỉ lệ thắng
T:13 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%5 T - B 3
50.00%4 T - B 4
50.00%4 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
4
4
7
5
5
2
6
7
6
2
2
4
6
1
6
2
4
2
1
Hạng Ba
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 45s
22ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
Morgana

Hạng Tư
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 35s
23ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra



Zoe


Mordekaiser
Illaoi
Nami
Morgana
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 9s
24ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Lissandra
Jax



Milio


Pantheon
Maokai



Lulu



Hạng 7
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 52s
25ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nunu & Willump



Blitzcrank



Sona
Vex



Morgana
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 34s
25ng trước
Xếp Hạng
Meepsie

Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank



Sona
Vex


Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 25s
27ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 12s
28ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 44s
29ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon

Jax



Milio
Corki
Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 31s
29ng trước
Xếp Hạng
Leona



Lissandra
Pyke
Zoe



Meepsie
Mordekaiser
Viktor



Hạng 6
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 56s
29ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon
Maokai
Riven


Tahm Kench


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra


Zoe



Mordekaiser



Illaoi

Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Maokai



Urgot



Rhaast



Aurelion Sol



Robot

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
39ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Zoe
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump


LeBlanc



Bard



Blitzcrank
Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Zoe

Mordekaiser
Illaoi

Nami



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Rhaast



Kindred

Tahm Kench


Hạng Nhì
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 54s
5th trước
Xếp Hạng
Ashe
Sejuani
Kobuko & Yuumi
Kennen
Taric

Lissandra


Ngộ Không



Yunara



Kindred
Ryze



Hạng Tư
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 30s
5th trước
Xếp Hạng
Ashe
Sejuani
Kobuko & Yuumi
Kennen
Taric
Lissandra
Ngộ Không



Yunara



Ryze



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 46s
5th trước
Xếp Hạng
Briar

Shen
Sion
Draven



Taric

Ngộ Không



Yunara



Swain



Kindred


Atakhan
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 26s
5th trước
Xếp Hạng
Ashe
Sejuani
Kobuko & Yuumi
Kennen
Taric


Lissandra



Ngộ Không



Yunara



Kindred
Ryze













































