22
반재콩 #sibel
TFT hạng #800814
-5421
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
58 ĐNG
75% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
77.78%7 T - B 2
66.67%4 T - B 2
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
5
3
2
1
1
5
3
6
3
3
4
6
7
7
7
5
4
7
2
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 40s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Mordekaiser
Fizz
Rammus



Corki


Riven


Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 18s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx



Meepsie


Illaoi



Aurora



Diana
LeBlanc


Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 53s
7ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 54s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank

Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 30s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Jax
Maokai

Rhaast

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank

Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 7-3
38ph 51s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma


Robot

Riven



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 21s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Akali



Maokai



Kindred



Fiora


Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 5s
9ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon

Nami



Riven

Tahm Kench



Blitzcrank



Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 24s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai
Akali



Maokai



Rhaast
Kindred



Nunu & Willump


Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 47s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi
Tahm Kench



Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 39s
10ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa


Karma


Robot
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn

Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
39ph 9s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Kog'Maw
Cho'Gath



Ngộ Không
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 32s
3th trước
Xếp Hạng
Briar


Neeko
Vi

Ekko
Jinx



Seraphine
Singed
Swain



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 33s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao



Poppy
Loris



Vayne

Garen


Lux


Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
32ph 35s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Kennen
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain
Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 24s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Xin Zhao
Ahri
Kennen



Ngộ Không



Yunara



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 52s
4th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Nautilus


Miss Fortune



Ngộ Không
Fizz



Ornn
Kindred



Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 48s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi

Kennen



Veigar



Fizz
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 58s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu

Rumble
Teemo
Poppy

Kobuko & Yuumi



Kennen



Veigar



Fizz



Volibear













































































