반도체마스터#1111
79
반도체마스터 #1111
TFT hạng #1009074
30 trận gần nhất
37%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 19
[37%]
Hạng trung bình
5.37
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%4 T - B 6
40.00%4 T - B 6
44.44%4 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
8
3
4
6
7
5
8
4
7
8
3
8
6
6
1
6
8
2
7
2
7
4
3
4
7
6
6
7
5